Khách Quan«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
objective, cross-bench, detached là các bản dịch hàng đầu của "khách quan" thành Tiếng Anh.
khách quan + Thêm bản dịch Thêm khách quanTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
objective
nounThị giác chỉ chụp lại hình ảnh của thực tại khách quan một cách nguyên bản.
It just takes a picture of objective reality as it is.
GlosbeMT_RnD -
cross-bench
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
detached
adjective verb17 Khi nghe bằng chứng đầy sức thuyết phục của Phao-lô, hai nhà cai trị không còn giữ được sự khách quan nữa.
17 As they listened to Paul’s persuasive testimony, the two rulers could not remain detached.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dry
- impersonal
- objectivity
- unprejudiced
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khách quan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khách quan" có bản dịch thành Tiếng Anh
- một cách khách quan objectively
- làm thành khách quan objectify
- tính khách quan objectiveness · objectivity · outness
- thế giới khách quan outness
- âm ốc tai (là nghiệm pháp thăm dò khách quan đánh giá tổn thương tại ốc tai mà cụ thể là tế bào lông ngoài của cơ quan Corti của ốc tai) Otoacoustic emmitsion
- Quản lý quan hệ khách hàng customer relationship management
- tính chất khách quan outwardness
- truyền thông thiếu khách quan media bias
Bản dịch "khách quan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khach Quan Tieng Anh La Gi
-
"Khách Quan" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHÁCH QUAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁCH QUAN - Translation In English
-
KHÁCH QUAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khách Quan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Objectively | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Khách Quan Và Chủ Quan Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Khách Quan Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khách Quan' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"khách Quan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tính Khách Quan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khách Quan - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mặt Chủ Quan Của Tội Phạm Là Gì? Mặt Khách Quan Của Tội Phạm Là Gì?