Khải Hoàn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khải hoàn" into English
triumphal, triumph, triumphal return are the top translations of "khải hoàn" into English.
khải hoàn + Add translation Add khải hoànVietnamese-English dictionary
-
triumphal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
triumph
nounVậy hắn sẽ có lễ khải hoàn nếu muốn.
Then he may have a triumph too if he wants one.
GlTrav3 -
triumphal return
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- victorious
- triumphant
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khải hoàn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khải hoàn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khải Hoàn Tiếng Anh Là Gì
-
→ Khải Hoàn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHẢI HOÀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khải Hoàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khải Hoàn Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "khải Hoàn" - Là Gì?
-
"khải Hoàn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHẢI HOÀN MÔN - Translation In English
-
Khải Hoàn Môn Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Khải Hoàn Môn (Paris) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khải Hoàn Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Top 10 Khải Hoàn Môn Pháp Tiếng Anh La Gì Mới Nhất 2021
-
TRUNG TÂM CA KHÚC KHẢI HOÀN VÒM ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì
-
Khải Hoàn Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số