Khai Mạc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khai mạc" thành Tiếng Anh
open, dedicate, inaugurate là các bản dịch hàng đầu của "khai mạc" thành Tiếng Anh.
khai mạc verb + Thêm bản dịch Thêm khai mạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
open
verbEm còn quá choáng ngợp sau buổi khai mạc.
I was too wound up from the opening.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dedicate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
inaugurate
verbTrong ngày khai mạc chương trình vào năm 1936, Chủ Tịch David O.
On its inaugural day in 1936, President David O.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- opening
- raise curtain
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khai mạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khai mạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khai Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Mạc In English - Glosbe Dictionary
-
KHAI MẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHAI MẠC VÀ BẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BUỔI LỄ KHAI MẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Khai Mạc Bằng Tiếng Anh
-
Khai Mạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lễ Khai Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
"khai Mạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khai Mạc" - Là Gì?
-
Khai Mạc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khai Mạc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Inauguration | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh