Khai Mạc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khai mạc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khai mạc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khai mạc trong tiếng Trung và cách phát âm khai mạc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khai mạc tiếng Trung nghĩa là gì.
khai mạc (phát âm có thể chưa chuẩn)
揭幕 《在纪念碑、雕像等落成典礼的仪式上 (phát âm có thể chưa chuẩn) 揭幕 《在纪念碑、雕像等落成典礼的仪式上, 把蒙在上面的布揭开。》开幕 《 (会议, 展览会等)开始。》đọc lời khai mạc. 开幕词。lễ khai mạc. 开幕典礼。开展 《展览会开始展出。》hội hoa xuân hàng năm ngày mai khai mạc. 一 年一 度的春节花展, 明天开展。Nếu muốn tra hình ảnh của từ khai mạc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- máy đo tỉ trọng khí tiếng Trung là gì?
- sóng điện tiếng Trung là gì?
- Sùng Trinh tiếng Trung là gì?
- võ biền tiếng Trung là gì?
- chạm vào tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khai mạc trong tiếng Trung
揭幕 《在纪念碑、雕像等落成典礼的仪式上, 把蒙在上面的布揭开。》开幕 《 (会议, 展览会等)开始。》đọc lời khai mạc. 开幕词。lễ khai mạc. 开幕典礼。开展 《展览会开始展出。》hội hoa xuân hàng năm ngày mai khai mạc. 一 年一 度的春节花展, 明天开展。
Đây là cách dùng khai mạc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khai mạc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 揭幕 《在纪念碑、雕像等落成典礼的仪式上, 把蒙在上面的布揭开。》开幕 《 (会议, 展览会等)开始。》đọc lời khai mạc. 开幕词。lễ khai mạc. 开幕典礼。开展 《展览会开始展出。》hội hoa xuân hàng năm ngày mai khai mạc. 一 年一 度的春节花展, 明天开展。Từ điển Việt Trung
- mở rộng cửa tiếng Trung là gì?
- phim đen trắng tiếng Trung là gì?
- tảng tiếng Trung là gì?
- cước thống tiếng Trung là gì?
- thiên thư tiếng Trung là gì?
- Quyến trong Thâm Quyến Quyến có nghĩa l tiếng Trung là gì?
- không hay ho tiếng Trung là gì?
- ăn ngọn tiếng Trung là gì?
- con tườu tiếng Trung là gì?
- song mã tiếng Trung là gì?
- lợn lứa tiếng Trung là gì?
- ô danh tiếng Trung là gì?
- tường ốp tiếng Trung là gì?
- bệnh dịch tả tiếng Trung là gì?
- huyệt a tiếng Trung là gì?
- hổ mang tiếng Trung là gì?
- hữu cơ tiếng Trung là gì?
- cà ri tiếng Trung là gì?
- song sa tiếng Trung là gì?
- tuần báo tiếng Trung là gì?
- bệnh mụn cơm tiếng Trung là gì?
- sơ cảo tiếng Trung là gì?
- lưu chuyển tuần hoàn tiếng Trung là gì?
- kèm theo bảng đính chính tiếng Trung là gì?
- kẻ gây chiến tiếng Trung là gì?
- đối nghịch tiếng Trung là gì?
- đa nạn hưng bang tiếng Trung là gì?
- chống cự lại tiếng Trung là gì?
- vẻ vui tiếng Trung là gì?
- nút áo tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khai Mạc Tiếng Trung Là Gì
-
Lời Khai Mạc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Hội Nghị
-
Bài 12. Tiếng Trung Văn Phòng: Phát Biểu Trong Buổi Họp Tại Văn ...
-
Hợp Tác Lan Thương - Mekong
-
Trung Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Tra Từ: Mạc - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Công Giáo: Mặc Khải, Mạc Khải - TGP SÀI GÒN
-
Khám Phá Từ Vựng Thế Vận Hội Bằng Tiếng Trung - ChineseRd
-
ChineseRd - Tiếng Trung Trực Tuyến Tại Nhà - Home | Facebook
-
Khai Mạc Kỳ Thi Chọn Học Sinh Giỏi Quốc Gia Năm Học 2021 - 2022
-
Khung Cảnh Ngoạn Mục Khép Lại Lễ Khai Mạc Olympic Bắc Kinh 2022