KHAI THÁC DẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHAI THÁC DẦU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từkhai thác dầu
Ví dụ về việc sử dụng Khai thác dầu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhoạt động khai thácquá trình khai tháckhả năng khai thácphần cứng khai thácchi phí khai thácphần mềm khai thácphần thưởng khai thácthời gian khai thácsản lượng khai tháctrang trại khai thácHơnSử dụng với động từmuốn khai thácbắt đầu khai tháccố gắng khai tháctiếp tục khai thácnhằm khai tháckhai thác thêm khai thác sử dụng tập trung khai thácbao gồm khai thácHơn
Fracking là phương pháp khai thác dầu từ đá phiến.
Chủ yếu, các dịch vụ làm sạch giúp loại bỏ các dấu hiệu trànđổ gây ra bởi các quy trình khai thác dầu ngoài khơi.Xem thêm
khai thác dầu khíoil explorationoil exploitationTừng chữ dịch
khaitính từkhaikhaiđộng từimplementdeploykhaitrạng từpubliclykhaidanh từdeclarationthácdanh từwaterfallcascadetrustminingthácđộng từfallsdầudanh từoilpetroleumoilsdầutính từoilycrude STừ đồng nghĩa của Khai thác dầu
chiết xuất dầu thăm dò dầuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khai Thác Dầu Mỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Thác Dầu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"sự Khai Thác Dầu Mỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHAI THÁC MỎ , DẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dầu Khí
-
Khai Thác Dầu Mỏ Trên Biển In English With Examples
-
Tiếng Anh Khai Thác Dầu Khí
-
Tổng Hợp Thuật Ngữ & Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dầu Khí
-
"Dầu Khí" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tổ Chức Các Nước Xuất Khẩu Dầu Lửa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Dầu Khí - UNI Academy
-
Từ điển Việt Anh "mỏ Dầu" - Là Gì?
-
160+ Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Kỹ Sư Dầu Khí