Khán đài Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- khán đài
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ khán đài tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
khán đài tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ khán đài trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ khán đài trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khán đài nghĩa là gì.
- Nơi cao có mái hay lộ thiên để ngồi xem biểu diễn giữa trời.
Từ liên quan tới khán đài
- chịu khó Tiếng Việt là gì?
- thánh sư Tiếng Việt là gì?
- hậu Tiếng Việt là gì?
- chớm Tiếng Việt là gì?
- chấn chỉnh Tiếng Việt là gì?
- trói ké Tiếng Việt là gì?
- rượu mạnh Tiếng Việt là gì?
- khâm liệm Tiếng Việt là gì?
- vênh Tiếng Việt là gì?
- Tòng Cọ Tiếng Việt là gì?
- hưng khởi Tiếng Việt là gì?
- Sơn Dung Tiếng Việt là gì?
- Cao Minh Tiếng Việt là gì?
- Bến Hải Tiếng Việt là gì?
- thần Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khán đài trong Tiếng Việt
khán đài có nghĩa là: - Nơi cao có mái hay lộ thiên để ngồi xem biểu diễn giữa trời.
Đây là cách dùng khán đài Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khán đài là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Khán đài La Gi
-
Từ điển Tiếng Việt "khán đài" - Là Gì?
-
Khán đài Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'khán đài' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Khán đài
-
Từ Điển - Từ Khán đài Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Khán đài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khán đài Là Gì? định Nghĩa
-
CỦA KHÁN ĐÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khán đài A Trực Tiếp Bóng đá
-
Khán đài Vòng Cung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khán đài Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Khán đài - Từ điển Việt
-
Thi Công Khán đài Là Gì - Phương Thành Ngọc