Khán Phòng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khán phòng" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"khán phòng" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho khán phòng trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "khán phòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khán Phòng Dịch Sang Tiếng Anh
-
Khán Phòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁN PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"khán Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Khán Phòng Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Khán Phòng - Cồ Việt
-
Nghĩa Của Từ : Room | Vietnamese Translation
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Nghề Sự Kiện - Backstage News
-
đối Tượng Khán Giả - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
KHÁN PHÒNG - Idecaf
-
Khán Giả đến Sân Xem SEA Games Không Phải Xét Nghiệm Covid-19
-
Trung Tâm Biểu Diễn Nghệ Thuật – Wikipedia Tiếng Việt
-
"khán Giả" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khán Giả Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...