Khăn Tắm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khăn tắm" into English
airing cupboard, towel are the top translations of "khăn tắm" into English.
khăn tắm noun + Add translation Add khăn tắmVietnamese-English dictionary
-
airing cupboard
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
towel
nounMary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
Mary went out into the bath wearing only a towel.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
towel
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khăn tắm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khăn tắm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Khăn Tắm Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Tắm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khăn Tắm Bằng Tiếng Anh
-
Khăn Tắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHO KHĂN TẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHIẾC KHĂN TẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Vật Trong Nhà Tắm - VnExpress
-
Khăn Tắm Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về ... - VNG Group
-
"Khăn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khăn Tắm Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Tắm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khăn Tắm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Tắm - In The Bathroom - Leerit
-
Cái Khăn Tiếng Anh Là Gì? Những điều Cần Tránh Khi Sử Dụng Khăn