Khẳng định Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khẳng định
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khẳng định tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khẳng định trong tiếng Trung và cách phát âm khẳng định tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khẳng định tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khẳng định tiếng Trung khẳng định (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khẳng định tiếng Trung 断言 《十分肯定地说。》có thể k (phát âm có thể chưa chuẩn)
断言 《十分肯定地说。》có thể khẳng định, biện pháp này không được. 可以断言, 这种办法行不通。肯定; 坐定 《承认事物的存在或事物的真实性ò(跟"否定"相对)。》khẳng định thành tích. 肯定成绩。确定 《明确而肯定。》trả lời khẳng định. 确定的答复。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khẳng định hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cố giữ tiếng Trung là gì?
  • sự phẫn nộ tiếng Trung là gì?
  • dịp may hiếm có tiếng Trung là gì?
  • độ lượng tiếng Trung là gì?
  • ấy mà tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khẳng định trong tiếng Trung

断言 《十分肯定地说。》có thể khẳng định, biện pháp này không được. 可以断言, 这种办法行不通。肯定; 坐定 《承认事物的存在或事物的真实性ò(跟"否定"相对)。》khẳng định thành tích. 肯定成绩。确定 《明确而肯定。》trả lời khẳng định. 确定的答复。

Đây là cách dùng khẳng định tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khẳng định tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 断言 《十分肯定地说。》có thể khẳng định, biện pháp này không được. 可以断言, 这种办法行不通。肯定; 坐定 《承认事物的存在或事物的真实性ò(跟 否定 相对)。》khẳng định thành tích. 肯定成绩。确定 《明确而肯定。》trả lời khẳng định. 确定的答复。

Từ điển Việt Trung

  • mong muốn tiếng Trung là gì?
  • văn xuôi tiếng Trung là gì?
  • giảng thuật tiếng Trung là gì?
  • thơ Tụng tiếng Trung là gì?
  • líu ríu tiếng Trung là gì?
  • đắp nặn tiếng Trung là gì?
  • khái toán tiếng Trung là gì?
  • chết dữ tiếng Trung là gì?
  • tự tìm tiếng Trung là gì?
  • bơm nước ngưng tiếng Trung là gì?
  • mục đích luận tiếng Trung là gì?
  • trắng trắng tiếng Trung là gì?
  • cầu thang lượn tiếng Trung là gì?
  • quần áo ngủ pyjamas tiếng Trung là gì?
  • Pi tiếng Trung là gì?
  • dòng điện thứ tụ nghịch tiếng Trung là gì?
  • trật trưỡng tiếng Trung là gì?
  • đa sầu tiếng Trung là gì?
  • trọng nam khinh nữ tiếng Trung là gì?
  • lên án tiếng Trung là gì?
  • gỗ tiếng Trung là gì?
  • không may tiếng Trung là gì?
  • chế tiết tiếng Trung là gì?
  • đại điền chủ tiếng Trung là gì?
  • hừ tiếng Trung là gì?
  • thuật toán tiếng Trung là gì?
  • lời ít mà ý nhiều tiếng Trung là gì?
  • tiên liệt tiếng Trung là gì?
  • mối tình sâu sắc tiếng Trung là gì?
  • giang tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Câu Khẳng định Trong Tiếng Trung