Khăng Khít In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khăng khít" into English
be attached, devoted to are the top translations of "khăng khít" into English.
khăng khít + Add translation Add khăng khítVietnamese-English dictionary
-
be attached
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
devoted to
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khăng khít" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khăng khít" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khăng Khít Tiếng Anh Là Gì
-
Khăng Khít Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khăng Khít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "khăng Khít" - Là Gì?
-
Khăng Khít Tiếng Anh Là Gì
-
"khăng Khít" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Khăng Khít - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khăng Khít' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Khăng Khít Dịch Là Gì
-
Khăng Khít Bên Nhau, Không Rời Nhau... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook
-
40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ... - VOCA: Learn English By Heart
-
Khăng Khít
-
Khắng Khít Tiếng Anh Là Gì
-
Tình Cảm Khăng Khít Hơn Qua Bộ Danh Ngôn Và Thành Ngữ Tiếng Anh ...