kháng thể in English - Glosbe Dictionary glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Translation for 'kháng thể' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Translations in context of "KHÁNG THỂ" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "KHÁNG THỂ" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "CÁC KHÁNG THỂ" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "CÁC KHÁNG THỂ" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "kháng thể" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Từ Cambridge English Corpus. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'kháng thể' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác ... Cách dịch tương tự của từ "kháng thể" trong tiếng Anh. thể danh từ. English.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "kháng thể" into English. Human translations with examples: antibody, reactance, antibodies, alu family, isoantigen, antibiotics, ...
Xem chi tiết »
What does Kháng thể mean in English? If you want to learn Kháng thể in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French, Vietnamese - Vietnamese). kháng thể. Jump to user comments. (sinh học) Antibody.
Xem chi tiết »
Kháng thể - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
'kháng thể' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng ... Free online english vietnamese dictionary.
Xem chi tiết »
kháng thể trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ kháng thể sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. kháng thể. antibody ...
Xem chi tiết »
ENVIEnglish Vietnamese translations for Kháng thể. Search term Kháng thể has one result ... thể(n v)[any physical object or material thing](n v) ...
Xem chi tiết »
VietnameseEdit. EtymologyEdit · Sino-Vietnamese word from 抗體. PronunciationEdit. (Hà Nội) IPA: [xaːŋ˧˦ tʰe˧˩]; (Huế) IPA: [kʰaːŋ˦˧˥ tʰej˧˨] ~ [xaːŋ˦˧˥ ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Kháng Thể In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề kháng thể in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu