KHÁNG THUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KHÁNG THUỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từkháng thuốc
Ví dụ về việc sử dụng Kháng thuốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkháng khuẩn kháng insulin kháng thuốc khángkháng sinh kháng virus khả năng khángkháng hóa chất dùng kháng sinh tinh bột khángkháng kiềm HơnSử dụng với trạng từkháng lại kháng lạnh rất khángkháng chéo Sử dụng với động từkháng cự tiếp theo kháng cáo quyết định nhiệt độ khángăn mòn khángquyết định kháng cáo độ ẩm khángtiếp tục kháng cự Hơn
Có lẽ không phải là nhữngđột biến mới sẽ gây kháng thuốc.
Loài nấm kháng thuốc không được tìm thấy, chỉ có dữ liệu cho một số chủng nấm Candida.Xem thêm
thuốc kháng sinhantibioticantibioticsantimicrobialsantimicrobialthuốc kháng histamineantihistamineantihistamineskháng thuốc kháng sinhantibiotic resistanceantibiotic-resistantantimicrobial resistanceresistant to antibioticsdùng thuốc kháng sinhtaking antibioticsusing antibioticstake antibioticsthuốc kháng histaminantihistaminesvi khuẩn kháng thuốcdrug-resistant bacteriaantibiotic-resistant bacterialoại thuốc kháng sinhantibioticsthuốc kháng acidantacidssử dụng thuốc kháng sinhusing antibioticsantimicrobial useantibiotic usethuốc kháng sinh có thểantibiotics canantibiotics maythuốc kháng nấmantifungal medicationantifungal drugsantifungal medicationsantifungal drugđa kháng thuốcmultidrug-resistantmultidrug resistancemulti-resistantmulti-drug-resistantkê đơn thuốc kháng sinhprescribe antibioticsprescribed antibioticsprescribing antibioticsthuốc kháng sinh đượcantibiotics arethuốc kháng axitantacidsuống thuốc kháng sinhtaking antibioticstake antibioticsthuốc mỡ kháng sinhantibiotic ointmentTừng chữ dịch
khángdanh từresistanceappealantibodyantibacterialkhángtính từresistantthuốcdanh từdrugmedicationmedicinepillthuốctính từmedicinal STừ đồng nghĩa của Kháng thuốc
kháng kháng sinh amr khả năng kháng kháng sinhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Kháng Thuốc Tiếng Anh
-
Antibiotic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
Kháng Thuốc Kháng Sinh Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Kháng Thuốc Kháng Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kháng Thuốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Kháng Thuốc Kháng Sinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHÁNG KHÁNG SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kháng Thuốc Kháng Sinh Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Kháng Kháng Sinh
-
Cập Nhật Hướng Dẫn điều Trị Bệnh Lao Kháng Thuốc - Health Việt Nam
-
Kiểm Tra độ Nhạy Cảm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hoa Kỳ Cam Kết Ủng Hộ Việt Nam Về Chống Kháng Thuốc
-
Kháng Thuốc Tiếng Anh Là Gì