KHANG TRANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KHANG TRANG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từkhang trang
Ví dụ về việc sử dụng Khang trang trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrang chính trang web rất tốt trang web rộng trang bị hỏng trang điểm quá nhiều
Bằng chứng A: Căn hộ khang trang như thế này mà không một ai ở đây.
Các ngôi nhà của làng chài Cửa Vạn đều nổi trên biển nhưng rất khang trang và sạch sẽ.Từng chữ dịch
khangdanh từkhangkangkhangtính từspacioustrangđộng từtrangtrangdanh từpagesitewebsitetrangtrạng từpp STừ đồng nghĩa của Khang trang
rộng rãi thoáng đãng spaciousTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khang Trang Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Khang Trang - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Khang Trang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khang Trang | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "khang Trang" - Là Gì?
-
Definition Of Khang Trang? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tra Từ Khang Trang - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
“khang Trang” Là Gì? Nghĩa Của Từ Khang Trang Trong Tiếng Việt. Từ ...
-
Khang Trang - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khang Trang Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khang Trang Nghĩa Là Gì?