Khảo Sát Thực địa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khảo sát thực địa
field work



Từ liên quan- khảo
- khảo cổ
- khảo cứ
- khảo dị
- khảo lự
- khảo đả
- khảo của
- khảo cứu
- khảo giá
- khảo gạo
- khảo sát
- khảo thí
- khảo tra
- khảo tấn
- khảo vấn
- khảo xét
- khảo giáo
- khảo hiệu
- khảo hạch
- khảo luận
- khảo quan
- khảo đính
- khảo chứng
- khảo duyệt
- khảo thích
- khảo cổ học
- khảo nghiệm
- khảo sát tỉ mỉ
- khảo sát thực địa
- khảo cứu nhân chủng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khảo Sát Thực địa In English
-
"sự Khảo Sát Thực địa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Khảo Sát Thực địa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Khảo Sát Thực địa Tiếng Anh Là Gì
-
Use Khảo Sát Thực địa In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Khảo Sát Thực địa Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
KHẢO SÁT THỰC TẾ In English Translation - Tr-ex
-
NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU VÀ KHẢO SÁT THỰC ĐỊA. English How To Say
-
Thực địa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Khảo Sát Thực Tế In English - Glosbe Dictionary
-
Khảo Sát Thực địa Dự án "Tăng Cường Sự Tham Gia Của Y Tế Tư Nhân ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thực địa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Fieldworker In Vietnamese