Khất Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khất sĩ
begging friar; mendicant friar; mendicant monk
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khất sĩ
Mendicant bonze
Từ điển Việt Anh - VNE.
khất sĩ
mendicant bonze



Từ liên quan- khất
- khất nợ
- khất sĩ
- khất từ
- khất cái
- khất lần
- khất khứa
- khất thải
- khất thực
- khất khưởng
- khất lần khất lựa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khất Sĩ In English
-
Khất Sĩ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Meaning Of 'khất Sĩ' In Vietnamese - English
-
Khất Sĩ: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Definition Of Khất Sĩ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Khất Sĩ | Vietnamese Translation
-
KHẤT In English Translation - Tr-ex
-
"khất Sĩ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tịnh Xá Trung Tâm - Wikipedia
-
Khất - Translation To English
-
Từ điển Phật Học English Germain Vietnamese Buddhism Dictionary
-
A Brief Survey Of The Buddhist Mendicancy Tradition Of Vietnam
-
More From Tịnh Xá Ngọc Túc - Facebook
-
Đạo Phật Khất Sĩ Việt Nam.