Khát Tình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khát tình
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khát tình tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khát tình trong tiếng Trung và cách phát âm khát tình tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khát tình tiếng Trung nghĩa là gì.
khát tình (phát âm có thể chưa chuẩn)
春情; 春心。《两性爱慕的心情。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 春情; 春心。《两性爱慕的心情。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ khát tình hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tuỳ lúc tiếng Trung là gì?
- ẽo ợt tiếng Trung là gì?
- lệnh thân tiếng Trung là gì?
- quả đào mật tiếng Trung là gì?
- thai bàn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khát tình trong tiếng Trung
春情; 春心。《两性爱慕的心情。》
Đây là cách dùng khát tình tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khát tình tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 春情; 春心。《两性爱慕的心情。》Từ điển Việt Trung
- sách hướng dẫn sử dụng tiếng Trung là gì?
- sách tiếng Trung là gì?
- mục trước tiếng Trung là gì?
- thứ tự từ tiếng Trung là gì?
- thảo luận lại tiếng Trung là gì?
- xăm tiếng Trung là gì?
- hơi vào của tubine tiếng Trung là gì?
- chàng rể tiếng Trung là gì?
- bãi chăn thả tiếng Trung là gì?
- tác nghiệp tiếng Trung là gì?
- dế lửa tiếng Trung là gì?
- đâm sầm tiếng Trung là gì?
- họ Tức tiếng Trung là gì?
- 证书 tiếng Trung là gì?
- giàu có và đông đúc tiếng Trung là gì?
- trường kỳ kháng chiến tiếng Trung là gì?
- xe kiệu tiếng Trung là gì?
- cây nữu tiếng Trung là gì?
- ve vẩy tiếng Trung là gì?
- bếp hong chân tiếng Trung là gì?
- bạch diện hồng nhan cùng số kiếp tiếng Trung là gì?
- lý lẽ phiến diện tiếng Trung là gì?
- thanh cái thanh dẫn đồng tiếng Trung là gì?
- thụ tinh tiếng Trung là gì?
- cột biểu tiếng Trung là gì?
- việc vui tiếng Trung là gì?
- dục giới tiếng Trung là gì?
- dũng sĩ tiếng Trung là gì?
- thuyết nhị nguyên tiếng Trung là gì?
- đáng kể tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khát Tình Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "khát" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Trung "khát Tình" - Là Gì?
-
Khát Tình (12) - Dân Việt
-
Tôi Sợ Em, Người đàn Bà "khát Tình" Cháy Bỏng-Bạn Trẻ - 24H
-
Khát Là Gì, Nghĩa Của Từ Khát | Từ điển Việt
-
Khát Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Sự Khác Nhau Giữa "Tình Yêu đích Thực" Và "Tình Yêu Thông Thường"
-
Khắt Khe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tình Yêu Và Tình Dục, điều Gì Tới Trước?
-
Nghĩa Của Từ Khao Khát Bằng Tiếng Anh