Khát Vọng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
ambition, aspiration, aspire are the top translations of "khát vọng" into English.
khát vọng + Add translation Add khát vọngVietnamese-English dictionary
-
ambition
nounความตั้งใจ
Hẳn phải là khát vọng của cả đời anh.
Must have been your lifelong ambition.
Jeed Jolie -
aspiration
nounAnh có vẻ quá rụt rè với khát vọng của mình rồi, Alex.
You're being very coy about your aspirations, Alex.
GlosbeMT_RnD -
aspire
verbAnh có vẻ quá rụt rè với khát vọng của mình rồi, Alex.
You're being very coy about your aspirations, Alex.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- desire
- thirst for
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khát vọng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khát vọng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khát Vọng Dịch Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Khát Vọng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÁT VỌNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁT VỌNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khát Vọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khát Vọng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"khát Vọng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khát Vọng Tiếng Anh Là Gì | đi- - Năm 2022, 2023
-
Đặt Câu Với Từ "khát Vọng"
-
Aspirations | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Khát Vọng (phim Truyền Hình) – Wikipedia Tiếng Việt
-
KHÁT VỌNG - Translation In English
-
Giải Thưởng Dế Mèn: Kích Hoạt, Khích Lệ Khát Vọng Sáng Tác Cho Trẻ Thơ