Khẩu Phần - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khẩu phần" thành Tiếng Anh
ration, allowance, go là các bản dịch hàng đầu của "khẩu phần" thành Tiếng Anh.
khẩu phần + Thêm bản dịch Thêm khẩu phầnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ration
nounCho hắn nửa khẩu phần và che xà lim của hắn sáu tháng.
Put him on half rations and screen his cell for six months.
GlosbeMT_RnD -
allowance
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
go
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- portion
- size
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khẩu phần " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khẩu phần" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khẩu Phần Tiếng Anh Là Gì
-
KHẨU PHẦN ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHẨU PHẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "khẩu Phần" - Là Gì?
-
Khẩu Phần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khẩu Phần ăn Tiếng Anh Là Gì
-
Khẩu Phần ăn Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khẩu Phần' Trong Từ điển Lạc Việt
-
KHẨU PHẦN - Translation In English
-
"khẩu Phần Thức ăn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"khẩu Phần Dinh Dưỡng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khẩu Phần ăn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Khẩu Phần Bằng Tiếng Anh
-
Khẩu Phần Là Gì? - HOC247