KHÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

Ví dụ về việc sử dụng Khè trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh {-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một số có thể khò khè.Some may be spurious.Có, thở khò khè và khó thở nằm trong số những công dụng được báo cáo của Theophylline, Vui lòng không dùng Theophylline cho mục đích thở khò khè và khó thở trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ.Yes, shortness of breath and chest tightness are among the most common reported uses for Theophylline. Please do not use Theophylline for shortness of breath and chest tightness without consulting first with your doctor.Bạn có thể ho và khò khè.You can swear and stuff.Cháu gặp một con sói trên đường,' nó nói,‘ một con sói to bự với mộtcái miệng to bự đỏ khè và hàm răng dài ngoằng, ông Jim ạ.'.I met a wolf in the street,' says he, a'normous wolf with a big,red mouf and AWFUL long teeth, Uncle Jim.'.Con sẽ cho bố hay nếu con thấy cái gì to, màu xanh và khè lửa.I will let you all know if I see anything big and green and breathing fire.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5, Thời gian: 0.0102

Xem thêm

khò khèwheezingwheezewheezy

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh khè English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khè Trong Tiếng Anh