KHEN CÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

KHEN CÔ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khen côcompliment herkhen cô ấykhen ngợi nàngpraised herkhen ngợi cô ấyngợi khen nàng

Ví dụ về việc sử dụng Khen cô trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi chỉ khen cô thôi mà.I'm paying you a compliment.Tôi khen cô ấy vì sự trung thực.I applaud you for the honesty.Tôi chỉ đang khen cô thôi..I was just complimenting you..Có ai khen cô đẹp bao giờ chưa?Has anyone ever told you you're beautiful?Bạn tôi và tôi thực sự khen cô này.My wife and I truly appreciate her.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcô gái nga cô hơn Sử dụng với động từcô nói cô muốn sô cô la cô nghĩ cô bị cô đi cô thích cô hỏi cô viết cô nhìn HơnSử dụng với danh từcô gái cô bé cô dâu cha cômẹ côcô con gái chồng côcô nàng gia đình côcô giáo HơnTôi có thể khen cô 1 câu không?May I pay you a compliment?Nhưng tôi không tới đây hôm nay để khen cô.I have not come here to praise you.Ông giám đốc khen cô tới tận trời.And the boss praises her to high heavens.Khen cô. Bởi vì cô ấy xinh đẹp.Compliment her. Because she's beautiful.Ông giám đốc khen cô tới tận trời.Your confidant praises you to the heavens.Cô có nhớ lần đầu tiên được nghe ai đó khen cô xinh đẹp?Can you recall the first time someone called you beautiful?Khi một người đàn ông khen cô, làm ơn đừng tranh luận với anh ta.When a man gives you a compliment, don't argue with him.Tôi đang tìm kiếm một ai đó khen tôi, như tôi sẽ khen cô cũng.I am looking for someone who compliment me, as I will compliment also.Bạn có thể khen cô về cách ăn mặc, trên đường cô đi, cuộc đàm phán, váy hay những nụ cười.You can compliment her on the way she looks, on the way she walks, talks, dresses or smiles.Người đầu tiên nhìn vào mắt cô là Taihei, và sau đó cô thích anh vàluôn bối rối khi anh khen cô.The first person to look her in the eyes is Taihei, whom she later has a crush onEp.2 and gets flustered whenever he gives her compliments.Khen cô( nhưng không quá nhiều)- Một nhỏ,khen chính hãng đi một chặng đường rất dài để làm cho một người phụ nữ cảm thấy tốt, và có thể làm tan chảy ngay cả những trái tim lạnh giá nhất.Compliment her(but not too much)- A small, genuine compliment goes a very long way to making a woman feel good, and can melt even the coldest heart.Ông Cue nói ông không rõ liệu ca sỹ của bản hit Shake It Off có phát hành album trên Apple Music hay không- nhưng ông khen cô đã bày tỏ chính kiến.Mr Cue said he did not know if the Shake It Off singer would now make her album available on Apple Music- but he praised her for taking a stand.Hầu hết những ai nghe chuyện về cô Tirado đều khen cô đã dám đứng lên phản đối điều mà cô cho là sai lầm và đi ngược lại với nguyên tắc chấm điểm.Most of the people who came across Tirado's story are praising her for her decision to object to something she believes is not right and contradicts her grading system.Tiếp viên Hong Kong này tiết lộ mình từng bị một phi công động chạm vào những phần nhạy cảm, khen cô có thân hình đẹp khi cô mới vào nghề hơn hai năm trước.The Hong Kong-based attendant told AFP she had been physically picked up by a pilot who touched her chest, waist and bottom, commenting she had a nice body, when she was new to the job more than two years ago.Tsubasa cũng luôn nâng cao" sự giàu có" trong kiến thức học tập và biết giữ khiêm tốn, luôn luôn nói rằng" Tôi không biếttất cả mọi thứ, tôi chỉ biết những gì tôi biết" với những người khen cô.Tsubasa is also a wealth of information due to her study habits, but keeps humble about it, always stating that“I don't know everything,I just know what I know” to those who commend her knowledge on the least expected.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1152, Thời gian: 0.1947

Xem thêm

khen ngợi cô ấycompliment herkhen ngợi côpraised her

Từng chữ dịch

khentrạng từkhenkhendanh từcomplimentmeritkhenđộng từcommendgiveđộng từmisscôms.mrs. khen ngợi chúngkhen ngợi cô ấy

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh khen cô English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khen Tiếng Anh Là Gì