Khéo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khéo" thành Tiếng Anh
dexterous, skilful, fine là các bản dịch hàng đầu của "khéo" thành Tiếng Anh.
khéo + Thêm bản dịch Thêm khéoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dexterous
adjectiveMichael sẽ phải chọn giữa sự khéo léo hay ấm áp.
Michael would have to choose between dexterity or warmth.
GlosbeMT_RnD -
skilful
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fine
adjective verb noun adverbHọ phải “khéo” điều khiển gia đình và con cái.
They are to preside over their households and children in “a fine manner.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- clever
- neat
- delicate
- feat
- fair
- dextrous
- sleeky
- sleek
- dab
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khéo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khéo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khéo Léo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÉO LÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khéo Léo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHÉO LÉO - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Khéo Bằng Tiếng Anh
-
Khéo Nói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khôn Khéo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÉO LÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khéo Léo Tiếng Anh Là Gì - Hồ Nam Photo
-
"khéo Léo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khéo Léo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Dexterity | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Những Mẫu Câu Từ Chối Lịch Sự Trong Tiếng Anh - QTS English
-
Cách Từ Chối Lịch Sự Trong Tiếng Anh - E-talk