Khét Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- khét
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khét tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khét trong tiếng Trung và cách phát âm khét tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khét tiếng Trung nghĩa là gì.
khét (phát âm có thể chưa chuẩn)
煳; 糊 《食品经火变焦发黑, 衣物等经火变黄、变黑。》煳臭味; 焦臭味。显赫 《(权势等)盛大。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 煳; 糊 《食品经火变焦发黑, 衣物等经火变黄、变黑。》煳臭味; 焦臭味。显赫 《(权势等)盛大。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ khét hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- uyên áo tiếng Trung là gì?
- chế độ pháp lệnh tiếng Trung là gì?
- sách chép tay tiếng Trung là gì?
- bú dù tiếng Trung là gì?
- Thuỵ Sĩ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khét trong tiếng Trung
煳; 糊 《食品经火变焦发黑, 衣物等经火变黄、变黑。》煳臭味; 焦臭味。显赫 《(权势等)盛大。》
Đây là cách dùng khét tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khét tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 煳; 糊 《食品经火变焦发黑, 衣物等经火变黄、变黑。》煳臭味; 焦臭味。显赫 《(权势等)盛大。》Từ điển Việt Trung
- rập rà rập rờn tiếng Trung là gì?
- vải kaki tiếng Trung là gì?
- làm ải tiếng Trung là gì?
- máy biến áp bu tiếng Trung là gì?
- măng non tiếng Trung là gì?
- cõi già tiếng Trung là gì?
- phiền nhiễu tiếng Trung là gì?
- hùng vương tiếng Trung là gì?
- đệ tử tiếng Trung là gì?
- u đầu sứt trán tiếng Trung là gì?
- sân bóng đá tiếng Trung là gì?
- lời răn tiếng Trung là gì?
- mây cao tiếng Trung là gì?
- miễn thuế tiếng Trung là gì?
- mặt mo tiếng Trung là gì?
- té sấp tiếng Trung là gì?
- áo blu tiếng Trung là gì?
- tem tẻm tiếng Trung là gì?
- bỏ không tiếng Trung là gì?
- khai báo hải quan tiếng Trung là gì?
- chuẩn chấp tiếng Trung là gì?
- dầy đặc tiếng Trung là gì?
- tổng đài điện thoại tiếng Trung là gì?
- thương sự tiếng Trung là gì?
- áo rét tiếng Trung là gì?
- song mã tiếng Trung là gì?
- bản sớ tiếng Trung là gì?
- coi nhà tiếng Trung là gì?
- độ tiếng Trung là gì?
- bên rìa tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khét Tiếng Trung Là Gì
-
Khét Tiếng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
"khét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khét Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Từ điển Việt Trung "khét Tiếng" - Là Gì?
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 75 Thức ăn Thế Nào? - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Cảm Giác Mùi Vị Chua Cay Mặn Ngọt
-
Tra Từ: 焦 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 煳 - Từ điển Hán Nôm
-
15 đại Gian Thần Khét Tiếng Nhất Lịch Sử Trung Hoa
-
Mỹ Thêm WeChat Và AliExpress Vào Danh Sách "thị Trường Khét Tiếng ...
-
DANH NHÂN XỨ THANH - CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH ...
-
10 ông Trùm Xã Hội đen Khét Tiếng Trung Quốc - Tin Thế Giới - 24H
-
Đơn Vị 731 – Wikipedia Tiếng Việt