Khi đó Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. khi đó
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

khi đó tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ khi đó trong tiếng Trung và cách phát âm khi đó tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khi đó tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm khi đó tiếng Trung khi đó (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm khi đó tiếng Trung 彼时 《那个时候。》当初; 当日; 当先 《泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。》当时 《指过去发生某件事情的时候。》那会儿 《指示过去或将来的时候。 也说那会子。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
彼时 《那个时候。》当初; 当日; 当先 《泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。》当时 《指过去发生某件事情的时候。》那会儿 《指示过去或将来的时候。 也说那会子。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ khi đó hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hơi nén tiếng Trung là gì?
  • nội ký sinh tiếng Trung là gì?
  • sườn đồi tiếng Trung là gì?
  • cửa hông tiếng Trung là gì?
  • sông Thúc Thuỷ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của khi đó trong tiếng Trung

彼时 《那个时候。》当初; 当日; 当先 《泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。》当时 《指过去发生某件事情的时候。》那会儿 《指示过去或将来的时候。 也说那会子。》

Đây là cách dùng khi đó tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khi đó tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 彼时 《那个时候。》当初; 当日; 当先 《泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。》当时 《指过去发生某件事情的时候。》那会儿 《指示过去或将来的时候。 也说那会子。》

Từ điển Việt Trung

  • đánh lửa tiếng Trung là gì?
  • chửi độc tiếng Trung là gì?
  • hì hục tiếng Trung là gì?
  • chính xác tiếng Trung là gì?
  • soáy tiếng Trung là gì?
  • bắt gió bắt bóng tiếng Trung là gì?
  • hồn vía lên mây tiếng Trung là gì?
  • phần ngoài tiếng Trung là gì?
  • âm độ tiếng Trung là gì?
  • móc phơi tiếng Trung là gì?
  • thanh đới tiếng Trung là gì?
  • hoa chúc tiếng Trung là gì?
  • xúc tu tiếng Trung là gì?
  • sai nha tiếng Trung là gì?
  • tình hình chiến sự tiếng Trung là gì?
  • khách quý chật nhà tiếng Trung là gì?
  • nói chen vào tiếng Trung là gì?
  • không xứng đáng tiếng Trung là gì?
  • tuyến hồng ngoại tiếng Trung là gì?
  • sách hướng dẫn du lịch tiếng Trung là gì?
  • cây cỏ đổng tiếng Trung là gì?
  • khó ăn khó nói tiếng Trung là gì?
  • tách màu tiếng Trung là gì?
  • then máy ngầm tiếng Trung là gì?
  • chính sách nhập cư tiếng Trung là gì?
  • cây ngải bụi tiếng Trung là gì?
  • gắng chịu nhục tiếng Trung là gì?
  • thời đại đá mới tiếng Trung là gì?
  • hiệu đính tiếng Trung là gì?
  • lượng chứa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Khi đó Tiếng Trung Là Gì