Khi đó Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khi đó" thành Tiếng Anh
then, when là các bản dịch hàng đầu của "khi đó" thành Tiếng Anh.
khi đó + Thêm bản dịch Thêm khi đóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
then
adverbat that time
Khi đó, và chỉ khi đó, chúng ta mới có thể giải thích nguồn thu nhập khác.
Then, and only then, we can explain other income.
en.wiktionary2016 -
when
conjunctionChúng tôi sẽ tìm ra Lark, và khi đó, chúng tôi sẽ biết ông có dính líu không.
We're gonna find Lark, and when we do, we'll know if you're involved.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khi đó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khi đó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khi đó Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHI ĐÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRONG KHI ĐÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khi đó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trong Khi đó Tiếng Anh Là Gì
-
Trong Khi Đó Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khi Đó Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Trong Khi đó Tiếng Anh Là Gì
-
Unit 18: Phân Biệt “while/meanwhile/meantime” - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Trong Khi Đó Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Từ ...
-
Trong Khi đó Tiếng Anh Là Gì
-
Các Thì Trong Tiếng Anh: 12 Thì Chính (12 TENSES)
-
Tổng Hợp Từ Nối Trong Tiếng Anh Nhất định Phải Biết 2022
-
Các Cụm Từ Lóng Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp - Pasal
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày