Khỉ đột - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khỉ đột" thành Tiếng Anh
gorilla Thêm ví dụ Thêm
gorilla, gorilla là các bản dịch hàng đầu của "khỉ đột" thành Tiếng Anh.
khỉ đột noun + Thêm bản dịch Thêm khỉ độtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gorilla
nounape [..]
Một con khỉ đột thảy ảnh cho một con khác rồi con khác lại thảy cho con khác.
One gorilla would throw him to another gorilla who would toss him to another.
omegawiki -
gorilla
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khỉ đột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khỉ đột + Thêm bản dịch Thêm Khỉ độtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gorilla
noungenus of mammals
Khỉ đột bình thường chú đã sợ co vòi rồi.
I'm terrified of regular gorillas.
wikidata
Hình ảnh có "khỉ đột"
Bản dịch "khỉ đột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khỉ đột La Gi
-
Khỉ đột Miền Đông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Loại Khỉ đột Là Gì?
-
Khỉ đột Nghĩa Là Gì?
-
'khỉ đột' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa Khỉ Và Khỉ đột - Sawakinome
-
Từ Điển - Từ Khỉ đột Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Khỉ đột ăn Gì? - Top 10 Bí Ẩn
-
ĐịNh Nghĩa Khỉ đột - Tax-definition
-
Khỉ đột Vỗ Ngực để Làm Gì? | Báo Dân Trí
-
Từ Khỉ đột Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Khỉ đột Có Nguy Hiểm Cho Người Không? - BBC News Tiếng Việt
-
KHỈ ĐỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khỉ đột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky