Khí Tài Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khí tài" thành Tiếng Anh
equipment, material là các bản dịch hàng đầu của "khí tài" thành Tiếng Anh.
khí tài + Thêm bản dịch Thêm khí tàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
equipment
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
material
adjective verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khí tài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khí tài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khí Tài Equipment
-
Khí Tài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trang Bị Quân đội Nhân Dân Việt Nam - Wikipedia
-
Definition Of Khí Tài? - Vietnamese - English Dictionary
-
'khí Tài' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Khí Tài - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
KFH - Kanamoto Fecon Hassyu - Công Ty Cổ Phần Cho Thuê Thiết Bị
-
'Trình Làng' Vũ Khí, Khí Tài Hiện đại Do Việt Nam Sản Xuất Tại Army ...
-
Từ điển Tiếng Việt "khí Tài" - Là Gì?
-
Xe Nâng & Xe Nâng Hàng - Crown Equipment Corporation
-
Evaluation Of The Effect Of H2S Treating Equipment On Emission Gas ...
-
Nga Chào Hàng Khí Tài Quân Sự Hiện đại Nhất Với Việt Nam
-
Le Quoc Equipment: Máy đo
-
Bộ Van Bình Chứa Khí Catalina 11.1L - THE SAFT Diving Equipment