Khí Thải độc Hại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khí thải độc hại" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"khí thải độc hại" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho khí thải độc hại trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "khí thải độc hại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khí độc Hại Tiếng Anh Là Gì
-
KHÍ THẢI ĐỘC HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Môi Trường - Langmaster
-
Nghĩa Của Từ : Toxic | Vietnamese Translation
-
Glossary Of Environmental Protection Terms
-
Khí Thải Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
"độc Hại" Là Gì? Nghĩa Của Từ độc Hại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Khí Thải" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
"Xả Thải" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng: Tiếng Anh Chủ đề Môi Trường - Paris English
-
TỪ VỰNG IELTS VỀ CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT BẠN KHÔNG NÊN ...
-
Mất Điện Và Chất Lượng Không Khí Trong Nhà (IAQ-Indoor Air ...
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Môi Trường đầy đủ Dễ Học Nhất
-
7 Bỏ Túi Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Môi Trường đầy đủ Nhất Mới Nhất