Khi Tôi Rảnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khi tôi rảnh" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"khi tôi rảnh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho khi tôi rảnh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "khi tôi rảnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khi Em Rảnh
-
Khi Em Rảnh - YouTube
-
Khi Em Rảnh - YouTube
-
Khi Em Rảnh - YouTube
-
Viết 1 đoạn Văn Ngắn Bằng Tiếng Anh Về Thời Gian Rảnh Rỗi (20 Mẫu)
-
Top 10 đoạn Văn Viết Về Thời Gian Rảnh Rỗi Bằng Tiếng Anh
-
Viết Về Thời Gian Rảnh Rỗi Bằng Tiếng Anh ❤️️15 Đoạn Văn Hay
-
RẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngọc Phú Phạm - Khi Em Rảnh , Là Em Diễn ! | Facebook
-
Từ Vựng: Các Việc Làm Khi Rảnh Rỗi (Free Time Activities) - DKN News
-
Top 4 Bài Viết Về Thời Gian Rảnh Rỗi Bằng Tiếng Anh Chọn Lọc
-
Từ Vựng: Các Việc Làm Khi Rảnh Rỗi (Free Time Activities)
-
Cấu Trúc Câu Hỏi Và Trả Lời Về Bạn Làm Gì Vào Thời Gian Rảnh Rỗi?
-
Khi Em Rảnh Em Thường Làm Gì ? In English With Examples