KHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
KHIÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từkhiên
shield
lá chắnkhiênbảo vệtấm chắnche chắnqian
thiêntiễnkhiênkhiêmquianshields
lá chắnkhiênbảo vệtấm chắnche chắnshielding
lá chắnkhiênbảo vệtấm chắnche chắn
{-}
Phong cách/chủ đề:
This is the shield.Tôi tớ dễ khiên.
Probably easy to shield.Khiên vô dụng với chúng.
The shields were useless to her.Anh không có khiên.
I don't have no shield.Khiên và kiếm thế kỷ 13.
The nave and transept of the 13th century.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhiên chắn Tôi tớ dễ khiên.
They were easy on the shield.Cái khiên đó là thế quái nào vậy?!”.
What kind of shield is that?”.Vì đâu mà oan khiên?
Where does the shield go?Chết oan khiên trong đêm.
To be the shield in the night.Tớ tin tưởng Lăng Khiên.
Believe In The Shield.Xếp hàng, khiên nối khiên.
Form a line, shield to shield!Đêm dài oan khiên.
A rough night for The Shield.Ta đã từng cầm khiên trong chiến trận.
I have been a shield in battle.Đi trước hắn là người mang khiên.
Man went before him with a shield.Ta đã từng cầm khiên trong chiến trận.
I have been shield in the battle.Khay cáp được trang bị khiên.
The cable tray is equipped with a shield.Khiên các dũng sĩ của nó màu đỏ.
The shields of his mighty men are colored red.Giờ tự ngài xem đi, hỡi vua khiên.
Now see for yourself, king of the shield.Ta đã từng cầm khiên trong chiến trận.
I have been a shield in a fight.Ở châu Âu, có khoảng 70 loài khiên.
In Europe, there are about 70 species of shields.Anh luôn sử dụng khiên trong mọi trận đánh.
He always used his shield for any battles.Họ vừa chặn lối vào bằng khiên lửa.
They have blocked the breach with spears of fire.Ta là chúng ta, em là khiên, chị là thanh kiếm.
The State is the sword, we are YOUR SHIELD.Bất kể thế nào thì tôi cũng là Khiên quỷ dữ.
No matter what, I was the devil of the shield.Sơ đồ thứ hai được sử dụng là Biểu đồ Khiên.
The second diagram used is the Shields Diagram.Có những người có khiên và bom.
There are humans with shields and with bombs.Khiên bảo vệ con người khỏi sự thật nghiệt ngã trong cuộc sống.
It is a shield that protects people from the vicissitudes of life.The Avengers đội trưởng Mỹ khiên của công lý.
The Avengers Captain America khiên Of Justice.Vì sao Captain America trao khiên cho Falcon mà không phải Bucky?
Why did Captain America give his shield to Sam Wilson and not Bucky Barnes?Raphtalia và Firo núp ở bên dưới chiêc khiên, trông không có vấn đề gì.
Raphtalia and Firo manage to get in behind the shield without trouble.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1249, Thời gian: 0.0246 ![]()
khiêm tốn nhấtkhiển

Tiếng việt-Tiếng anh
khiên English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khiên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tấm khiênshieldshieldschiếc khiênshieldshieldscái khiênshieldshieldskhiên chắnshieldshieldskiếm và khiênsword and shieldlà cái khiênis a shieldchiếc khiên của mìnhhis shieldkhiên lênshield STừ đồng nghĩa của Khiên
shield lá chắn bảo vệ tấm chắn che chắnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI KHIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Khiên Bằng Tiếng Anh - Shield, Buckler, Scuta - Glosbe
-
Cái Khiên In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI KHIÊN - Translation In English
-
CÁI KHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cái Khiên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khiên Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Khiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Shield | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Shield – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary