Khiêng Vác Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khiêng vác" thành Tiếng Anh
carry on one's shoulders là bản dịch của "khiêng vác" thành Tiếng Anh.
khiêng vác + Thêm bản dịch Thêm khiêng vácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
carry on one's shoulders
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khiêng vác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khiêng vác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khiêng Vác Trong Tiếng Anh
-
Khiêng Vác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MANG VÁC THỨ GÌ TRÊN LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Khiêng Vác | Vietnamese Translation
-
"khiêng Vác" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khiêng Vác Nghĩa Là Gì?
-
Bốc Vác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "khiêng Vác" - Là Gì?
-
Khiêng Vác/ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
MANG VÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khiêng Vác Là Gì
-
Mưu Sinh Với Nghề Bốc Vác - Báo Hậu Giang
-
Top 20 Phu Khuân Vác Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex