Khiếu Nại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
complain, complaint, reclaim là các bản dịch hàng đầu của "khiếu nại" thành Tiếng Anh.
khiếu nại + Thêm bản dịch Thêm khiếu nạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
complain
verbTôi đã được lệnh của ông Đại tá báo cáo bất cứ ai khiếu nại.
I have orders from the Kommandant to report everyone who complains!
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
complaint
nounTôi sẽ nộp đơn khiếu nại chính thức cho chỉ huy của anh.
I'll make a formal complaint to your commanding officer.
GlosbeMT_RnD -
reclaim
verb nounGiờ thì mọi khiếu nại về bộ phận thay thế đều về văn phòng chính, bị kiểm tra sau cái cửa hồng!
Now every artiforg reclaim has to go back to the main office, get scanned in behind the pink door!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khiếu nại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khiếu nại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đơn Khiếu Nại Tiếng Anh Là Gì
-
Đơn Khiếu Nại Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khiếu Nại Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
ĐƠN KHIẾU NẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đơn Khiếu Nại" - Là Gì?
-
"đơn Khiếu Nại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đơn Khiếu Nại Tiếng Anh Là... - Cẩm Nang Giáo Dục Và Sức Khỏe
-
Đơn Khiếu Nại Tiếng Anh Là Gì - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đơn Khiếu Nại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thông Tin Về Ủy Ban Khiếu Nại Và Quy Trình Khiếu Nại
-
[PDF] Vietnamese Nếu Quý Vị Không Nói được Nhiều Tiếng Anh VÀ Bị điếc ...
-
Cách Viết Thư Khiếu Nại Bằng Tiếng Anh - Dịch Thuật Lightway
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
[PDF] Chính Sách Khiếu Nại Của Chúng Tôi Our Complaints Policy