Khó Chịu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
disagreeable, bad, discomfort là các bản dịch hàng đầu của "khó chịu" thành Tiếng Anh.
khó chịu + Thêm bản dịch Thêm khó chịuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
disagreeable
adjectiveMặc dù có thể không đồng ý, nhưng chúng ta không nên khó chịu.
Though we may disagree, we should not be disagreeable.
GlosbeMT_RnD -
bad
adjectiveThoạt tiên, có một số ngày thật vất vả, bởi vì tôi cảm thấy khó chịu.
At first there were some bad days, because I got upset.
GlosbeMT_RnD -
discomfort
verb nounDù sốt có thể gây khó chịu và mất nước, nhưng không hẳn là một triệu chứng xấu.
While fever can cause discomfort and dehydration, it is not necessarily a bad thing.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- distasteful
- horrid
- nasty
- offensive
- queer
- trying
- uncomfortable
- unpleasant
- accursed
- accurst
- annoyed
- asidic
- beastly
- cruddly
- displeased
- displeasing
- grumpy
- hard
- ill
- ill natured
- ill-at-ease
- ill-favoured
- ill-natured
- illy
- incommodious
- mind
- nohow
- noisome
- objectionable
- obnoxious
- obtrusive
- offended
- painful
- piggish
- plaguesome
- rotten
- snuffy
- thin
- tiresome
- troubled
- troublesome
- ugly
- unacceptable
- unease
- uneasily
- uneasy
- unendureable
- unpleasing
- unwelcome
- vile
- vinegar
- vinegarish
- vinegary
- annoying
- foul
- horrible
- rank
- uncomfortably
- upsetting
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khó chịu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khó chịu" có bản dịch thành Tiếng Anh
- người khó chịu drip · falt tire · handful · hellion · perisher · pickle · pig · rasper
- thấy khó chịu wriggle
- có mùi khó chịu smell
- hết sức khó chịu fierce · horrible · perishing · putrid · sticky
- cảm giác khó chịu grating
- mùi khó chịu fetid · stench
- những điều khó chịu disagreeables · disagreebles
- cảm thấy khó chịu object
Bản dịch "khó chịu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Khó Chịu Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "khó Chịu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Cảm Giác Khó Chịu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CẢM THẤY KHÓ CHỊU KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÓ CHỊU KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cảm Thấy Khó Chịu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Khó Chịu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khó Chịu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Khó Chịu Tiếng Anh Là Gì
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
Khó Chịu Tiếng Anh Là Gì?
-
20 Từ Khó Nhất Trong Tiếng Anh - UNIMATES Education
-
Khó Chịu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Nói 'làm Ai đó Khó Chịu' - VnExpress