Kho Hàng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
warehouse, depot, store là các bản dịch hàng đầu của "kho hàng" thành Tiếng Anh.
kho hàng + Thêm bản dịch Thêm kho hàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
warehouse
nounA place for storing large amounts of products
Hình như họ đang tuyển bảo vệ cho kho hàng.
Looks like they're hiring security guards down at their warehouse.
en.wiktionary2016 -
depot
nounChúng ta đang quay lại, trở lại kho hàng.
We're turning around, back to the depot.
GlosbeMT_RnD -
store
nounĐược rồi thấy không, 038 không phải là mã số của kho hàng. 038 là kho ở Atlanta.
See, 038 is not the number for this store. 038 is Atlanta.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kho hàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kho hàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kho Bãi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Kho Bãi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHO BÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kho Bãi Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Phí ... - VIETTINGAME.COM
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Quản Lý Kho Bãi Năm 2022 - Kệ Chứa Hàng
-
Kho Bãi TiếNg Anh Là Gì - Top-Vn
-
Phí Lưu Kho Bãi, Container Tên Tiếng Anh Là Gì? - Pakago
-
Kho Bãi Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Phí Lưu ... - Thánh Chiến 3D
-
Kho Bãi Tiếng Anh Là Gì
-
15 Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu - VILAS
-
Phí Lưu Kho Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Phí Lưu Kho - Quản Lý Kho
-
Phí Lưu Kho Bãi, Container Tên Tiếng Anh Là Gì?
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Logistics Cần Biết - LEC Group
-
Top 14 Hàng Lưu Kho Tiếng Anh Là Gì