Khó Khăn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hard, difficult, arduous là các bản dịch hàng đầu của "khó khăn" thành Tiếng Anh.
khó khăn + Thêm bản dịch Thêm khó khănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hard
adjectivesevere, of a person [..]
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Life is hard, but I am harder.
en.wiktionary.org -
difficult
adjectivehard, not easy
Chặng cuối của cuộc hành trình của chúng tôi sẽ là khó khăn nhất.
The last leg of our journey will be the most difficult.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
arduous
adjectiveTôi chắc rằng quý vị có nhiều việc gay go và khó khăn phải làm.
I am sure you have many arduous and difficult tasks to perform.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- difficulty
- sticky
- thorny
- trying
- harsh
- obstacle
- problem
- trouble
- arduously
- awkward
- fastidious
- hardly
- hardship
- kittle
- knotty
- laboured
- lively
- pernickety
- scabrous
- thick
- tight
- tricky
- uneasily
- uneasy
- uphill
- dodgy
- nasty
- rough
- snag
- stiff
- tough
- up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khó khăn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khó khăn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khó Khăn Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
KHÓ KHĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ KHÓ KHĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Khó Khăn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CÓ NHỮNG KHÓ KHĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khó Khăn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gặp Khó Khăn Trong Việc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
'khó Khăn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Difficulty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 15 Gặp Khó Khăn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
5 Lý Do Khiến Bạn Gặp Khó Khăn Khi Nghe Tiếng Anh - Pasal
-
20 Từ Khó Nhất Trong Tiếng Anh - UNIMATES Education
-
Khó Khăn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gặp Khó Khăn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran