Khô Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dry, loincloth, dried là các bản dịch hàng đầu của "khô" thành Tiếng Anh.
khô adjective + Thêm bản dịch Thêm khôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dry
adjectivefree from liquid or moisture [..]
Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
For the past 10 years, I've fed my dog dry dog food.
en.wiktionary.org -
loincloth
noun Vietnam word list (revised): Central Bu Nong (Mno -
dried
adjectiveVà các dòng suối cạn khô, mọi thú vật đều chết.
And the turnaround down in the spring, when the crick dried up and they all died!
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- waterless
- sear
- parched
- to dry out
- drily
- dryly
- non-aqueous
- seasoned
- dried-out
- withered
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khô Dich Sang Tieng Anh
-
KHÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÔ VÀ KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhuộm Khô - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Mực Khô Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khô' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
SẤY KHÔ - Translation In English
-
Mực Khô Tiếng Anh Là Gì? Món ăn Này Có Gì Mà Hấp Dẫn đến Vậy
-
"khô Hạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Drying | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...