KHÓA ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHÓA ĐIỆN TỬ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khóa điện tử
electronic lock
khóa điện tửelectronic key
chìa khóa điện tửelectronic locker
khóa điện tửdigital lock
khóa kỹ thuật sốkhóa sốkhóa điện tửelectronic locks
khóa điện tửelectronic locking
khóa điện tử
{-}
Phong cách/chủ đề:
Block electronic key fob signals.Hệ thống khóa điện tử an toàn.
Secured electronic locker system.Để mở khóa cửa, bạn cần khóa điện tử.
To unlock the door you need an electronic lock.Cho thuê hành lý Khóa điện tử.
Luggage Rental Electronic Locker.Quy trình khóa điện tử tiêu chuẩn.
Standard Electronic Locker Workflow.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từhoàng tử trẻ sư tử trắng hoàng tử đen Sử dụng với động từán tử hình tỷ lệ tử vong nguy cơ tử vong quả bom nguyên tửsố ca tử vong tỉ lệ tử vong tỷ lệ tự tửnguyên nhân tử vong bị tử hình nguy cơ tự tửHơnSử dụng với danh từđiện tửtiền điện tửhoàng tửnguyên tửphân tửsư tửlượng tửphần tửcổ tử cung bom nguyên tửHơnKhóa điện tử sẽ không mở trừ khi mã PIN chính xác.
Electronic locks won't open unless the PIN code is correct.Hỗ trợ đặt khóa điện tử theo yêu cầu;
Support to set electronic key according to request;Khóa điện tử và máy quay an ninh sẽ không có tác dụng.
The electronic locks and security cameras won't be working.Khóa khách sạn khóa điện tử thông minh.
Hotel lock electronic smart security lock..Nhiều khóa điện tử hiện có kết nối WiFi như một tùy chọn bổ sung.
Many electronic locks now have WiFi connectivity as an optional extra.Theo dõi kịp thời: gửi thông tin khóa điện tử bằng GPRS.
Monitoring in time: sending the electronic lock information by GPRS.Có thể kết nối khóa điện tử và mở từ màn hình trong nhà.
Can connect electronic locks and open from indoor screen.Khóa điện tử- Một số thuộc tính của chúng tôi có khóa điện tử.
Electronic Keys- Some of our properties have electronic keys.Người dùng có thể quản lý khóa điện tử thông qua hình thức sms.
Users can manage the electronic locks through the form of sms.Khóa điện tử thông minh được điều khiển bởi hệ thống MCU Cheap nhựa số pad.
Smart electronic locker controlled by MCU system Cheap plastic number pad.Tôi đang tìm hiểu về khóa điện tử, bạn có thể sản xuất/ phân phối.
I am enquiring about electronic locks, you may produce/distribute.Khóa điện tử thông minh này được thiết kế để sử dụng ở hầu hết mọi nơi công cộng.
This Intelligent Electronic Locker is designed for using in nearly all public places.Khóa cơ hoặc khóa điện tử theo yêu cầu của khách hàng.
Mechanical lock or electronic locks as per customer requirement.Điện tử giặt Locker Với đa ngôn ngữ vàan toàn Scured Khóa điện tử.
Advantages of Electronic Laundry Locker with multi languages andsafe scured electronic locks.Khi họ tới cabin 10039, thẻ chìa khóa điện tử ban đầu sẽ hoạt động ở cửa.
When they got to cabin 10039, the electronic key card wouldn't work at first.Khóa điện tử cho thuê hành lý này được thiết kế để sử dụng ở gần như tất cả các địa điểm công cộng.
This Luggage Rental Electronic Locker is designed for using in nearly all public places.Khóa chốt điện, Khóa điện tử. Khóa cửa. Kiểm soát truy cập.
Electric bolt lock, Electronic lock. Door lock. Access control.Hệ thống mở, khởi động và khóa xe một cách tiện lợi-chỉ cần mang khóa điện tử bên mình.
The system conveniently opens, starts and locks the vehicle-just by carrying the electronic key.Khóa điện tử vân tay cũng có thể được theo dõi và kiểm soát từ xa, cho cả khóa và mở khóa..
Electronic locks can also be remotely monitored and controlled, both to lock and unlock.Nhà bếp của họ rộng rãi, giường của họ thoải mái, vàcác phòng ký túc xá được dọn dẹp hàng ngày và có quyền truy cập khóa điện tử.
Their kitchen is spacious, their beds are comfy,and the dorm rooms are cleaned daily and have electronic key access.Hệ thống khóa điện tử Winnsen đang hoạt động ở nhiều khu vực khác nhau như chủ đề, phòng tập thể dục công viên, sòng bạc.
Winnsen electronic locker systems are operating in diverse range of sites such as theme, park gym, casinos.Thông qua các nút trên bộ điều khiển hoặc nút trên hộp khóa điện tử kiểm soát hiệu suất cửa lữa lửa tăng lên, dừng lại, hành động rơi xuống.
Through the buttons on the controller or button on electronic lock box control the fire rolling door performance rises, stop, falling action.Khóa điện tử đầu tiên trên thị trường cung cấp khả năng sử dụng thẻ từ trong hệ thống không dây trực tuyến.
The first electronic lock in the market that provides the chance to use magnetic stripe cards in an online wireless system.Các biện pháp chống trả thường là dính đến việc lắp đặt camera, báo động có trộm và hỏa hoạn,các cơ chế khóa điện tử và hệ thống IT;
Counter-measures, which usually involve the installation of security cameras,burglar and fire alarms, electronic locking mechanisms and IT systems;Hậu cần khóa điện tử là một loại thiết bị bảo vệ an ninh được tích hợp định vị GPS, giao tiếp mạng không dây và công nghệ RFID.
The logistics electronic lock is a kind of security protection equipment which integrates GPS positioning, wireless network communication and RFID technology.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 140, Thời gian: 0.0252 ![]()
![]()
khoa địa lýkhoa điều dưỡng

Tiếng việt-Tiếng anh
khóa điện tử English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khóa điện tử trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
khóa cửa điện tửelectronic door lockdigital door lockelectronic door locksTừng chữ dịch
khóadanh từlockkeycourselockoutkhóađộng từbuckleđiệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphonetửdanh từdeathprinceelectronicstửtính từelectronictửđộng từkilledTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khoa điện điện Tử Tiếng Anh Là Gì
-
Khoa Điện Điện Tử - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.HCM
-
KHÓA ĐIỆN TỬ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khóa điện Tử Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử - Trang Tuyển Sinh
-
Khóa điện Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thông Tin Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật điện, điện Tử
-
221+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện Tử Viễn Thông
-
Khoa Điện - Điện Tử | Đại Học Tôn Đức Thắng
-
Thuật Ngữ Anh Việt Ngành điện - điện Tử - Công Ty Dịch Thuật SMS
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện Tử - Jaxtina English Center
-
Phép Tịnh Tiến Kỹ Thuật điện Tử Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện Tử
-
5000 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện | ADVANCE CAD