Khoá Kéo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoá kéo" thành Tiếng Anh
zip fastener, zip, zipper là các bản dịch hàng đầu của "khoá kéo" thành Tiếng Anh.
khoá kéo noun + Thêm bản dịch Thêm khoá kéoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
zip fastener
nouna fastener used in clothing, bags
en.wiktionary.org -
zip
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
zipper
nounTôi nhìn vào trong túi có khoá kéo của một trong hai,
I looked in the zippered pocket of one,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fastener
- zip-fastener
- zipper term
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoá kéo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoá kéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Khóa Kéo Tiếng Anh Là Gì
-
→ Khóa Kéo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÓA KÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÓA KÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÓA KÉO In English Translation - Tr-ex
-
'khoá Kéo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
KHÓA KÉO - Translation In English
-
Phéc-mơ-tuya – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Khóa Kéo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khoá Kéo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cái Kéo Tiếng Anh Là Gì Mô Tả Cái Kéo đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Muốn Nhắc Khéo Ai đó "Hoa... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm