Khoa Sản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
obstetrics, midwifery, obstetric là các bản dịch hàng đầu của "khoa sản" thành Tiếng Anh.
khoa sản + Thêm bản dịch Thêm khoa sảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
obstetrics
noun femininePhải có người ký quyết định thành lập khoa sản mới chứ.
Well, someone had to approve the new obstetrics wing.
GlosbeMT_RnD -
midwifery
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
obstetric
adjectivePhải có người ký quyết định thành lập khoa sản mới chứ.
Well, someone had to approve the new obstetrics wing.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
obstetrical
adjectivePhải có người ký quyết định thành lập khoa sản mới chứ.
Well, someone had to approve the new obstetrics wing.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoa sản " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoa sản" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyên Khoa Phụ Sản Tiếng Anh
-
Obstetrician | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
CÁC CHUYÊN NGÀNH Y KHOA NHƯ 'NHI KHOA', 'PHỤ KHOA ...
-
Bệnh Viện Phụ Sản Tiếng Anh Là Gì
-
Bác Sĩ Khoa Sản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SẢN PHỤ KHOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Y Khoa - Sản Phụ Khoa Archives - Anhvanyds
-
MỘT SỐ THUẬT NGỮ HAY DÙNG TRONG CHUYÊN NGÀNH SẢN
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - CIH
-
Gynecology & Obstetrics | Sản Phụ Khoa - Go Global Class
-
Khoa Sản Tiếng Anh Là Gì
-
Phụ Sản - Bệnh Viện Quốc Tế Becamex
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Huỳnh Kim Khoe - Bệnh Viện Quốc Tế Mỹ - AIH
-
Tìm Bác Sĩ - Bệnh Viện Việt Pháp