Khoai Lang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sweet potato, yam, batata là các bản dịch hàng đầu của "khoai lang" thành Tiếng Anh.
khoai lang noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm khoai langTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sweet potato
nountuber [..]
Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.
en.wiktionary.org -
yam
nounany Dioscorea vine
Xem cô ta đứng đó với mớ khoai lang kìa.
Look at her standing there with those yams.
World Loanword Database (WOLD) -
batata
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- murphy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoai lang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khoai lang + Thêm bản dịch Thêm Khoai langTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sweet potato
nounspecies of plant
Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.
wikidata
Hình ảnh có "khoai lang"
Bản dịch "khoai lang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Củ Khoai Lang Tiếng Anh Là Gì
-
"Khoai Lang" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CỦ KHOAI LANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "khoai Lang" Trong Tiếng Anh
-
Củ Khoai Lang Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Với Các Loại Khoai Khác
-
Khoai Lang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Các Loại Rau Củ Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khoai Lang' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Khoai Lang Bằng Tiếng Anh
-
Khoai Lang Tím Tiếng Anh Là Gì? Công Dụng Của Khoai Lang Tím
-
Khoai Lang Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Củ Khoai Lang Tiếng Anh Là Gì
-
Khoai Lang Tiếng Anh Là Gì