Khoai Môn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật, サトイモ, 里芋, タロイモ

Phép dịch "khoai môn" thành Tiếng Nhật

サトイモ, 里芋, タロイモ là các bản dịch hàng đầu của "khoai môn" thành Tiếng Nhật.

khoai môn noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • サトイモ

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • 里芋

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • タロイモ

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khoai môn " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khoai môn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • タロイモ

    [email protected]

Từ khóa » Trà Sữa Vị Khoai Môn Tiếng Nhật