Khoai Tây Rán - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoai tây rán" thành Tiếng Anh
chip, chips là các bản dịch hàng đầu của "khoai tây rán" thành Tiếng Anh.
khoai tây rán + Thêm bản dịch Thêm khoai tây ránTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chip
nounĂn khoai tây rán cũng chỉ như là duỗi chân tay thôi mà.
Eating chips is like stretching.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chips
noun verbĂn khoai tây rán cũng chỉ như là duỗi chân tay thôi mà.
Eating chips is like stretching.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoai tây rán " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoai tây rán" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Khoai Tây Tiếng Anh Là Gì
-
Tinh Bột Khoai Tây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bột Khoai Tây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
TINH BỘT KHOAI TÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HƠN TINH BỘT KHOAI TÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bột Khoai Tây" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh - English4u
-
"Khoai Tây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Khoai Tây Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bột Khoai Tiếng Anh Là Gì
-
Củ Khoai Tây Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Khoai Tây Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Khoai Tây Nghiền – Wikipedia Tiếng Việt