KHOẢN NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHOẢN NỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từkhoản nợ
Ví dụ về việc sử dụng Khoản nợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhoản nợtrả nợmắc nợcòn nợnợ chính phủ vay nợgiảm nợthu nợnợ tiền số tiền nợHơnSử dụng với trạng từvẫn nợnợ ròng nợ rất nhiều chẳng nợnợ hơn
Các khoản nợ sẽ được thanh toán hết.
Đến năm 2014, hầu hết các khoản nợ đã trả xong.Xem thêm
các khoản nợdebtdebtsliabilitiesloanspayablestất cả các khoản nợall debtskhoản nợ lớnlarge debtenormous debtgreat debtmassive debtbig debtkhoản nợ đóthat debtthat the loankhoản nợ xấubad debtbad loanskhoản nợ của bạnyour debtyour debtskhoản nợ thuếtax debttax liabilitytaxes owedkhoản nợ của mìnhits debtcác khoản nợ ngắn hạnshort-term debtthanh toán các khoản nợpayment of debtskhoản nợ sinh viênstudent debtstudent loanskhoản nợ vayloan debtkhoản nợ côngpublic debtkhoản nợ thẻ tín dụngcredit card debtkhoản nợ vay sinh viênstudent loan debtTừng chữ dịch
khoảndanh từaccountparagraphclauseprovisionpaymentnợdanh từdebtliabilitiesloansnợđộng từowe STừ đồng nghĩa của Khoản nợ
vay loan mượn tiền debt cho khoản vay vốnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khoản Nợ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Nợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHOẢN NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHOẢN NỢ - Translation In English
-
Khoản Nợ In English - Glosbe Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Khoản Nợ Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì Và Các Từ Vựng Liên Quan Từ A - Z - MISA AMIS
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Accounts Receivable Là Gì? Tìm Hiểu Về Khoản Nợ Phải Thu
-
Các Khoản Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
Bộ Từ Vựng Chuyên Ngành Dành Cho Kế Toán Tiếng Anh (cập Nhật ...
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì? Giải đáp Thắc Mắc Về Công Nợ - .vn
-
Khoản Nợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đối Chiếu Công Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY