Khoán Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoán" thành Tiếng Anh
hire by the piece, written promise là các bản dịch hàng đầu của "khoán" thành Tiếng Anh.
khoán + Thêm bản dịch Thêm khoánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hire by the piece
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
written promise
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
Contract to sell one’s child to a pagoda
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoán " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoán" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bằng Khoán Tiếng Anh Là Gì
-
"bằng Khoán đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bằng Khoán" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bằng Khoán Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
'bằng Khoán' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán Cần Phải Nắm Vững - AMA
-
80+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chứng Khoán
-
GIAO KHOÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mã Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
[HOT] Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán 2022 Không Thể Bỏ Qua!
-
Các Thuật Ngữ Chứng Khoán Bằng Tiếng Anh Cần Phải Biết
-
Sổ đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Chơi Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì? - Thịnh Vượng Tài Chính
-
"Ký Quỹ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chứng Khoán đảm Bảo Bằng Tài Sản Là Gì? Những đặc điểm Cần Lưu ý