Khoảng Cách Xa In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "khoảng cách xa" into English
distance is the translation of "khoảng cách xa" into English.
khoảng cách xa + Add translation Add khoảng cách xaVietnamese-English dictionary
-
distance
verb nounBảo tài xế lần sau thì giữ khoảng cách xa hơn nhé, cô bạn.
Tell your driver to keep his distance next time.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "khoảng cách xa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "khoảng cách xa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoảng Cách Xa Lạ English
-
KHOẢNG CÁCH XA HOẶC In English Translation - Tr-ex
-
Đam Mỹ - Danmei - Tựa Truyện: Khoảng Cách Xa Lạ | Facebook
-
Khoảng Cách Xa Lạ Full Tiếng Việt Bản Đẹp | Truyện Mới
-
Khoảng Cách Xa Tiếng Anh Là Gì
-
Khoảng Cách Xa Lạ
-
Khoảng Cách Xa Lạ Tên Tiếng ảnh - Ý Nghĩa Là Gì ?
-
Khoảng Cách Xa - Vietnamese Translation
-
How Do You Say This In English (US)? Một Thứ Nghe Có Vẻ Xa Lạ Với ...
-
Khoảng Cách Xa Lạ - Kho Truyện Tranh
-
Với Em, Khoảng Cách Địa Lý In English With Contextual Examples
-
Từ Xa - Translation From Vietnamese To English With Examples