Khoảng Cách Xa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ khoảng cách xa tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | khoảng cách xa (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ khoảng cách xa | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
khoảng cách xa tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ khoảng cách xa trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ khoảng cách xa tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - えんかく - 「遠隔」 - せんり - 「千里」 * exp - えんきょり - 「遠距離」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của khoảng cách xa trong tiếng Nhật
* n - えんかく - 「遠隔」 - せんり - 「千里」 * exp - えんきょり - 「遠距離」
Đây là cách dùng khoảng cách xa tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ khoảng cách xa trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới khoảng cách xa
- quặng thô tiếng Nhật là gì?
- bang giao tiếng Nhật là gì?
- việc mở đường đi trên tuyết khi leo núi tiếng Nhật là gì?
- khai tử tiếng Nhật là gì?
- luật theo tục lệ tiếng Nhật là gì?
- điểm phân nhánh tiếng Nhật là gì?
- ưng ý tiếng Nhật là gì?
- hoàn chỉnh tiếng Nhật là gì?
- chuyển nhượng quyền sở hữu tiếng Nhật là gì?
- đồng tiền dơ bẩn tiếng Nhật là gì?
- sự khỏe mạnh tiếng Nhật là gì?
- đứng đắn tiếng Nhật là gì?
- khu Tây Luân Đôn tiếng Nhật là gì?
- chạm cốc tiếng Nhật là gì?
- giơ tay lên tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Khoảng Cách Xa Tiếng Anh Là Gì
-
→ Khoảng Cách Xa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Khoảng Cách Xa In English - Glosbe Dictionary
-
KHOẢNG CÁCH KHÁ XA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHOẢNG CÁCH RẤT XA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khoảng Cách Xa Tiếng Anh Là Gì
-
HỌC TIẾNG ANH QUA THƠ Khoảng Cách Xa Nhất - Facebook
-
Khoảng Cách Xa Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Khoảng Cách Quá Xa Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Hỏi Khoảng Cách Trong Tiếng Anh, Bao Xa, How Far? - Thủ Thuật
-
KHOẢNG CÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Khoảng Cách Rất Xa Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Translation In English - KHOẢNG CÁCH
khoảng cách xa (phát âm có thể chưa chuẩn)