KHOẢNG MỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHOẢNG MỞ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khoảng mở
Ví dụ về việc sử dụng Khoảng mở trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnguồn mởmở khóa khả năng mở rộng thế giới mởmở tài khoản tiện ích mở rộng truy cập mởmở cánh cửa mở cửa sổ tâm trí cởi mởHơnSử dụng với trạng từmở ra mở lại vẫn mởmở nhiều chưa mởmới mởđừng mởmở lớn mở to mở mới HơnSử dụng với động từtiếp tục mở rộng mở rộng sang muốn mở rộng mở cửa trở lại mở mắt ra mở cửa ra bắt đầu mở rộng giúp mở rộng mở rộng kinh doanh giáo dục mởHơn
Nếu họ nói là khoảng mở giữa a và b, thế tức là nó chỉ xác định với mọi giá trị giữa a và b nhưng không cần xác định ở cả a hay b.Từng chữ dịch
khoảnggiới từaboutaroundkhoảngtrạng từapproximatelyroughlykhoảngdanh từrangemởdanh từopeningmởis openmởđộng từopen-endedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khoảng Mở
-
Khoảng (toán Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tập Mở – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khoảng (toán Học) – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
đoạn,khoảng Mở (toán Học) Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
Khoảng Mở Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Những Sắc Thái Riêng - Pinterest
-
Khoảng Mở - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại