Khoảng Thời Gian Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
interval, duration, space là các bản dịch hàng đầu của "khoảng thời gian" thành Tiếng Anh.
khoảng thời gian + Thêm bản dịch Thêm khoảng thời gianTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
interval
nounperiod of time [..]
Hoặc là, sau khoảng thời gian an toàn họ trở lại và tự mình ăn cắp chúng.
Or, after a decent interval, they'll come back and live for goods themselves.
omegawiki -
duration
nounlength of time of an event or process; quality of an event or process with beginning and end
Mặt trời với cầu vồng trên bầu trời tượng trưng cho thời gian, khoảng thời gian.
The sun with the arc over the sky stands for time, duration.
wikidata -
space
nounvì trong khoảng thời gian ngắn bạn có thể sản xuất nhiều hạt.
because in a short space of time you can produce a lot of seed.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- expanse
- span
- stretch
- term
- time interval
- while
- window
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoảng thời gian " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoảng thời gian" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » By + Khoảng Thời Gian
-
Cách Sử Dụng By, Until Và By The Time Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng By Khi Nói Về Thời Gian - Học Tiếng Anh
-
Cách Dùng Cấu Trúc By The Time Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
By The Time Là Gì? Cách Phân Biệt Với When Và Until - TOPICA Native
-
KHOẢNG THỜI GIAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Dùng Giới Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh At, On, In ...
-
Cấu Trúc By The Time - Cách Phân Biệt Với When, Until - Anh Ngữ AMA
-
"Khoảng Thời Gian" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHOẢNG THỜI GIAN In English Translation - Tr-ex
-
CÓ MỘT KHOẢNG THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Có Một Khoảng Thời Gian - Táo
-
THROUGH + Khoảng Thời Gian | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Khoảng Thời Gian Phân Bổ, Phân Bổ Lượt Click, Phân Bổ Lượt Xem ...