Khóc Nức Nở - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khóc nức nở" thành Tiếng Anh
sob là bản dịch của "khóc nức nở" thành Tiếng Anh.
khóc nức nở + Thêm bản dịch Thêm khóc nức nởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sob
verbTôi bước vào ngôi nhà thời thơ ấu và ngã quỵ vào lòng cha mẹ, khóc nức nở.
I walk into my childhood home and faint into my parents' arms, sobbing.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khóc nức nở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khóc nức nở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khóc Nức Nở Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khóc Nức Nở In English - Glosbe Dictionary
-
Khóc Nức Nở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÓC NỨC NỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khóc Nức Nở' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"Cô Khóc Nức Nở." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
20 KIỂU KHÓC TRONG TIẾNG ANH 1.... - GEEKO ENGLISH CENTER
-
Khóc Trong Tiếng Anh Không Chỉ Có Cry đâu, Còn Tận 500 Sắc Thái Mà ...
-
ĐÃ KHÓC VÀ KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Muôn Hình Vạn Trạng "Khóc" Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Từ điển Việt Anh "nức Nở" - Là Gì?