KHỎE , CÁM ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
KHỎE , CÁM ƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch khỏe
healthwellfineunwellwellnesscám ơn
thankgratefulthankedthankingthanks
{-}
Phong cách/chủ đề:
Fine, thank you.Tôi khỏe. cám ơn.
I'm fine, thanks.Khỏe, cám ơn anh.
Well. Thank you.Ồ, khỏe, cám ơn.
Oh, fine, thank you.Khỏe, cám ơn, Owen.
Well, thank you, Owen.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từơn gọi tạ ơn chúa ngày lễ tạ ơnmang ơnlá thư cảm ơnnhờ ơn chúa cảm giác biết ơnbức thư cảm ơntạ ơn ngài nhật ký biết ơnHơnSử dụng với động từxin cảm ơnxin cám ơnnói cảm ơnnói cám ơnxin làm ơnluôn luôn biết ơnmuốn nói cảm ơncho biết cảm ơnbày tỏ cảm ơnHơnRất khỏe, cám ơn.
Very well, thank you.Tôi thấy rất khỏe, cám ơn ông.
I feel perfectly well, thank you.Tôi khỏe cám ơn anh.
I'm fine thank you.Yeah, khỏe, cám ơn.
Yeah, good, good, thanks.Rất khỏe, cám ơn anh,” Luna nói.
Very well, thank you,” stated Luna.Cám ơn, cám ơn, cám ơn.
Thank you, thank you, thank you.Khỏe hơn rồi, cám ơn ông,” Laura đáp.
Very well, thank you,” Laura replied.Sức khỏe của ổng rất tốt, cám ơn.
He's in fine form, thank you.Em khỏe rồi anh ạ, cám ơn anh.
I am fine, bro, thank you.Cám ơn, Cám ơn.
Thank you, thank you so much.Cám ơn, cám ơn bố!
Thank you, thank you, thank you!Cám ơn Chúa, cám ơn.
Thank you Lord, thank you.Cám ơn, cám ơn anh em.
Thank you. Thank you, guys. Mmm.Cám ơn, cám ơn, cám ơn( Vỗ tay.
Thank you. Thank you.(Applause.Sức khỏe với anh và con bạn, cám ơn vì sự chú ý của bạn!
Health to you and your children, thank you for your attention!Cám ơn, cám ơn, các bạn tốt.
Thank you, thank you, my good friends.Cám ơn anh nhiều, cám ơn.
Thank you so much. Thank you.Ồ, cám ơn ông, cám ơn ông!
Oh, thank you, thank you!Cám ơn ông, cám ơn ông rất nhiều.
Thank You. Thank You Very Much.Cám ơn vì đã tới, cám ơn.
Thanks for coming, thank you.Cám,… cám ơn.
Thank you! Thank you!Cám ơn trời, cả hai đều khỏe mạnh.
Thank God, they are both well.Cám ơn em đến thăm, chị vẫn khỏe.
Thanks for visiting, may you be well.Cám ơn em đến thăm, chị vẫn khỏe.
Thanks for visiting, and Be Well.Cám ơn cậu đã hỏi thăm, gia đình tôi vẫn khỏe.
Thanks for asking, my family's doing very well.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 15160418, Thời gian: 0.9611 ![]()
khỏekhỏe hơn

Tiếng việt-Tiếng anh
khỏe , cám ơn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khỏe , cám ơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
khỏedanh từhealthunwellwell-beingwellnessfitnesscámdanh từbranswillcámthank youơnđộng từthankpleaseơndanh từgracethanksgiftTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tôi Khỏe Cảm ơn Bạn Dịch Sang Tiếng Anh
-
Tôi Khỏe Cảm ơn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tôi Khoẻ, Cảm ơn Bạn Dịch
-
Tôi Khỏe Dịch Sang Tiếng Anh - .vn
-
Tôi Khỏe Cảm ơn Bạn In English With Contextual Examples
-
KHỎE , CẢM ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bạn Thường đáp Lại Câu Trả... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Mình Khỏe Cám ơn Bạn Dịch Sang Tiếng Anh - Là Gì ở đâu ?
-
"Tôi Khoẻ , Cảm ơn . Còn Bạn Thì Sao?" - Duolingo
-
Có Bao Nhiêu Cách Trả Lời "How Are You?" - Aroma
-
Tôi Khỏe Tiếng Anh Là Gì - Các Cách Trả Lời Câu Hỏi How Are You
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
Dịch Sang Tiếng Anh:Bạn Có Khỏe Không?Tôi Khỏe,Cảm ơn!Còn Bạn ...
-
11 Cách Nói Thank You - Cảm ơn Bằng Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
THĂM HỎI BẠN BÈ - Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản - WebHocTiengAnh