Khởi Nghĩa Lam Sơn – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nhà Minh xâm lược
sửa Bài chi tiết: Chiến tranh Đại Ngu – Đại MinhNhững năm cuối thế kỷ 14, Đại Việt dưới sự cai trị của nhà Trần bước vào một cuộc khủng hoảng sâu sắc trên nhiều phương diện.[1] Bên cạnh những yếu tố ngoại sinh như cuộc chiến dai dẳng với Champa, thảm họa thời tiết, dịch bệnh hay mất mùa thì những khủng hoảng trong cơ cấu kinh tế, xã hội và thiết chế chính trị đã khiến Đại Việt suy yếu trầm trọng.[2] Những mâu thuẫn gay gắt bùng nổ giữa giới quý tộc với nông nô, nô tỳ, giữa giới quý tộc với tầng lớp quan lại–sĩ phu trong cuộc đấu tranh giành quyền lực trong bộ máy chính quyền.[3] Cuộc khủng hoảng này đã dẫn đến những cuộc khởi nghĩa nông dân, nông nô và nô tỳ hay thậm chí cả lực lượng tôn giáo, đe dọa nghiêm trọng tới tính chính danh của nhà Trần và làm suy yếu chính quyền trung ương.[4] Bên cạnh những yếu tố trên, sự xuất hiện của một loạt vị vua thiếu năng lực sau thời Trần Minh Tông tạo điều kiện thuận lợi cho ngoại thích Lê Quý Ly – một nhà cải cách đầy tham vọng – từng bước thâu tóm quyền lực tối thượng, khống chế triều chính.[5][6]
Năm 1400, Lê Quý Ly soán vị nhà Trần, đổi sang họ Hồ và lập ra nhà Hồ, cải quốc hiệu là "Đại Ngu".[7] Năm 1401, ông truyền ngôi cho con thứ là Hồ Hán Thương và lui về làm thái thượng hoàng, song vẫn là người điều khiển chính sự.[8] Về mặt đối nội, ngay từ lúc chưa soán vị nhà Trần, Hồ Quý Ly đã cho thi hành nhiều cải cách cực đoan.[9] Ngoài những việc như sử dụng tiền giấy kém chất lượng thay cho tiền đồng truyền thống,[10] dời đô từ Thăng Long vào thành Tây Đô ở Thanh Hóa, Hồ Quý Ly còn thực hiện những thay đổi đáng kể trong hệ thống chính trị và xã hội.[11] Tuy nhiên, những cải cách trên không những không thể giải quyết mâu thuẫn giai cấp và mâu thuẫn nội bộ vốn đã thành hình từ cuối thời Trần, mà còn xâm phạm đến lợi ích của nhiều tầng lớp, gây ra sự bất mãn trong dân chúng.[12]
Về phía Trung Quốc, Minh Thái Tổ – vị vua sáng lập nhà Minh – đã thiết lập một "trật tự Trung Hoa" dựa trên hệ thống triều cống, coi An Nam (cách gọi Đại Việt của người Trung Quốc) và nhiều quốc gia láng giềng khác là những nước phiên thuộc nằm trong diện "bất chinh chi quốc".[a][13] Ông để lại di huấn cho các đời sau, khuyên không nên chinh phạt các vùng đất xa xôi vì chúng không mang lại lợi ích kinh tế cho Trung Hoa.[14] Trái ngược với quan điểm của cha mình, Minh Thành Tổ – sau khi đoạt ngôi cửu ngũ từ Minh Huệ Đế trong loạn Tĩnh Nan – đã tỏ rõ "khát vọng bá quyền" bằng cách triển khai các cuộc bành trướng lãnh thổ, theo gương các đế chế Hán, Đường và Nguyên.[15] Đối với ông, cuộc xâm lược Đại Việt không chỉ là một hành động mở rộng lãnh thổ, mà còn là bước đi trong tham vọng vươn ra biển lớn, được thể hiện qua các chuyến hải trình tới Tây Dương của Trịnh Hòa.[16] Minh Thành Tổ tin rằng việc sáp nhập An Nam sẽ củng cố thêm uy thế của Trung Quốc ở Đông Nam Á.[15] Ông cũng gặp phải nhiều phản đối và nghi ngờ về tính chính danh sau khi lên ngôi, vì vậy việc phát động một chiến dịch quân sự lớn có thể được coi là cách để chuyển hướng sự chú ý trong nước ra bên ngoài, đồng thời khẳng định năng lực bản thân.[17]
Sau khi lật đổ nhà Trần, mối quan hệ giữa nhà Hồ và nhà Minh trở nên căng thẳng. Nguyên nhân chính là do các tranh chấp về đất đai vùng biên và cuộc chiến giữa Đại Ngu và Champa. Cuộc chiến này làm dấy lên lo ngại trong triều đình nhà Minh, vì họ coi khu vực này là vùng ảnh hưởng của mình và muốn duy trì quyền bá chủ trong khu vực.[19] Quan hệ giữa hai nước phần nào được xoa dịu sau khi xung đột biên giới được giải quyết và Hồ Hán Thương được nhà Minh gia phong làm "An Nam quốc vương".[20] Tưởng chừng như tính chính danh của họ Hồ đã được củng cố thì vào tháng 10 năm 1404, một nhân vật tên Trần Thiêm Bình xuất hiện tại Nam Kinh, tự xưng là con Trần Nghệ Tông, trình bày hành động soán ngôi đoạt vị của họ Hồ với Minh Thành Tổ.[21] Dù đặt nghi vấn về danh tính thực sự của Trần Thiêm Bình, song dưới áp lực từ triều đình nhà Minh, cha con Hồ Quý Ly buộc phải thể hiện sự nhượng bộ, đồng ý rước người này về nước làm vua.[22] Tháng 1 năm 1406, Minh Thành Tổ ra lệnh 5.000 quân hộ tống Thiêm Bình về nước. Tuy nhiên, đội quân này khi gần tới Đông Đô thì bị phục binh nhà Hồ đổ ra tập kích, Trần Thiêm Bình bị bắt và xử tử. Hành động này khiến căng thẳng giữa Đại Ngu và Đại Minh leo thang tột độ.[6]
Tức giận trước hành động "tráo trở" trên, Minh Thành Tổ quyết định cử thêm quân sang An Nam để trừng phạt cha con Hồ Quý Ly.[23] Tháng 11 năm 1406, dưới danh nghĩa "phù Trần diệt Hồ", hai tướng Trương Phụ và Mộc Thạnh dẫn 225.000 quân sang đánh Đại Ngu.[24] Với lực lượng áp đảo, quân Minh dễ dàng xuyên thủng các tuyến phòng thủ của họ Hồ, buộc Hồ Quý Ly phải tháo chạy về Tây Đô.[25] Quân Minh sử dụng hỏa khí và áp dụng các chiến thuật mới từng sử dụng trong chiến dịch bình định Vân Nam để đối phó với lực lượng tượng binh của Hồ Quý Ly.[26] Thêm vào đó, việc đánh mất lòng dân cùng với những sai lầm chí tử trong khâu tổ chức tác chiến khiến nhà Hồ chống cự yếu ớt và nhanh chóng bị đánh bại.[27] Tháng 6 năm 1407, cha con Hồ Quý Ly, Hồ Hán Thương bị quân Minh bắt sống, nhà Hồ cáo chung chỉ sau 7 năm tồn tại.[28]
Sự cai trị của nhà Minh
sửa Bài chi tiết: Giao Chỉ (tỉnh nhà Minh)Minh Thành Tổ cùng nhiều nhân vật cốt cán trong triều, tiêu biểu là Trương Phụ, chủ trương sáp nhập An Nam vào Đại Minh thay vì lựa chọn phục hồi ngôi vị cho tông thất nhà Trần. Quan điểm chủ đạo của người Hán thời bấy giờ không coi An Nam là một nước phiên thuộc, mà là một "vùng đất lịch sử" từng thuộc Trung Quốc và cần được tái thu hồi như thời Hán, Đường.[29] Do đó, ngay từ khi chưa bắt được cha con Hồ Quý Ly, triều đình nhà Minh đã tìm cách biến An Nam trở lại làm một phần của Trung Quốc. Lấy lý do nhiều quan lại, bô lão người Việt chủ động xin được trở lại làm quận huyện của nhà Minh vì họ Trần đã tuyệt tự, nhà Minh tiến hành sáp nhập toàn bộ lãnh thổ nước Đại Ngu cũ, thiết lập tỉnh Giao Chỉ.[30]
Để ổn định bộ máy cai trị, nhà Minh thực hiện chính sách chia để trị, sử dụng quan lại người Việt để cai trị người Việt. Những người quy phục được bảo đảm tài sản và sinh mạng, đồng thời nhận được chức tước, ruộng đất và tiền tài.[31] Tuy nhiên, chính quyền nhà Minh không chỉ dừng lại ở việc ổn định chính trị mà còn tìm cách thay đổi cấu trúc xã hội và văn hóa bản địa. Trong nỗ lực đồng hóa, nhà Minh áp đặt các quy chuẩn văn hóa từ Trung Quốc, bao gồm thay đổi trang phục, xây dựng văn miếu và áp dụng tư tưởng Lý học Chu Hi làm chuẩn mực chính trị và đạo đức. Các biện pháp này nhằm thay thế hệ tư tưởng Nho giáo cổ của người Việt thời Trần.[32][33] Những chính sách mà nhà Minh thi hành gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong các tầng lớp người Việt, đặc biệt ở tầng lớp tri thức. Một bộ phận sĩ đại phu mang tư tưởng "trung quân ái quốc" lui về ở ẩn, số còn lại (chiếm đa số) lựa chọn phục vụ nhà Minh để đổi lấy danh vọng và quyền lực.[32]
Giới tinh hoa khu vực đồng bằng sông Hồng và các vùng duyên hải phía Nam (gọi chung là người Kinh lộ)[b] có xu hướng ủng hộ chính quyền nhà Minh. Ngược lại, dân cư tại các vùng trung du và miền núi cả phía Bắc lẫn phía Nam (người Trại) lại có xu hướng chống đối.[34][c] Theo Keith W. Taylor, sự khác biệt này bắt nguồn từ mức độ Hán hóa: người Kinh lộ chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa, cảm thấy việc hợp tác với triều đình phương Bắc mang lại lợi ích, trong khi người Trại thì không.[34] Victor Lieberman nhận định rằng người Trại thời bấy giờ vẫn giữ lối sống tự do, ít chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa, nhưng lại nổi bật với tinh thần chiến đấu mạnh mẽ.[36] Bên cạnh đó, giới sĩ tộc ở đồng bằng sông Hồng không chấp nhận việc Hồ Quý Ly tiếm ngôi nhà Trần và rời bỏ Thăng Long để dời đô đến Thanh Hóa. Khi quân Minh tiến công, thay vì bảo vệ vùng Kinh lộ, Hồ Quý Ly lại bỏ rơi phần lớn khu vực này mà tập trung lực lượng phòng thủ tại bờ Nam sông Hồng, khiến ông hoàn toàn đánh mất lòng trung thành của dân chúng nơi đây.[37]
Hoạt động xây dựng Tử Cấm Thành tại Bắc Kinh (trên) và sự phát triển hạm đội viễn dương của Trịnh Hòa (dưới) đòi hỏi một lượng đáng kể gỗ tốt từ Giao Chỉ. Đây được cho là một trong những nguyên nhân chính làm dấy lên làn sóng khởi nghĩa mạnh mẽ tại đây kể từ sau năm 1417.[38]Sau khi nắm quyền cai trị, những quan viên đứng đầu Giao Chỉ, tiêu biểu như Hoàng Phúc và các cộng sự xuất sắc của ông, đã cố gắng xây dựng một bộ máy cai trị tối ưu hóa, thi hành nhiều chính sách nhằm ổn định tình hình và cải thiện đời sống người dân. Những chính sách này bao gồm các biện pháp về thuế khóa, cải thiện hệ thống hành chính và ổn định sản xuất nông nghiệp.[39] Tuy nhiên, nạn tham nhũng trong bộ máy chính quyền địa phương, cùng với thái độ trịch thượng của một số quan lại người Hán – những người tự cho mình là biểu tượng của sự văn minh lễ giáo – đã làm dấy lên sự bất mãn trong dân chúng. Dù vậy, theo sử gia Keith W. Taylor, không có bằng chứng rõ ràng cho thấy bộ máy cai trị Giao Chỉ dưới thời nhà Minh tham nhũng hoặc hà khắc hơn đáng kể so với các chính thể của người Việt bản địa trước hoặc sau đó. Ông cho rằng, tinh thần kháng Minh trong dân chúng bản địa sẽ dần mai một theo thời gian, nhưng kịch bản đó chỉ khả thi nếu nhà Minh thực sự quyết tâm duy trì sự cai trị ở Giao Chỉ trong một thời gian đủ dài.[40]
Trên thực tế, làn sóng bất mãn đối với chính quyền nhà Minh đã nhanh chóng leo thang, dẫn tới sự bùng nổ của hàng loạt các cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ trên khắp Giao Chỉ. Nổi bật nhất là lực lượng của các vị vua nhà Hậu Trần cùng tông thất và các tướng lĩnh cũ nhà Trần vào mùa thu năm 1407.[41][42] Bất chấp sự chênh lệch buổi ban đầu, quân đội Hậu Trần bắt đầu giành chiến thắng trước quân chủ lực của Mộc Thạnh tại Bô Cô vào tháng 12 năm 1408, qua đó làm chủ toàn bộ khu vực từ Nghệ An trở vào.[43] Tuy nhiên, nội bộ quân Hậu Trần nhanh chóng rơi vào tình trạng lục đục. Nghĩa quân mất dần thế chủ động và suy yếu trước sự tấn công mạnh mẽ từ quân Minh, dẫn tới thất bại hoàn toàn vào năm 1414.[34]
Sau khi đánh bại nhà Hậu Trần, tình hình an ninh ở Giao Chỉ đã trở nên ổn định hơn trước.[44] Một số khu vực vẫn tồn tại sự phản kháng, song các cuộc nổi dậy đa phần manh mún, tự phát và mang tính địa phương, nhìn chung không tạo ra sự đe dọa đáng kể nào đối với quân Minh và đều nhanh chóng tan rã. Tuy nhiên, thời kỳ yên ổn này không kéo dài lâu.[45] Một làn sóng khởi nghĩa lớn khác lại tiếp tục bùng nổ tại Giao Chỉ kể từ năm 1417 – trùng thời điểm với việc xây dựng kinh đô mới tại Bắc Kinh và phát triển hạm đội viễn dương của Trịnh Hòa. Theo sử gia người Mỹ Edward Dreyer, việc xây cất và đóng thuyền đòi hỏi một lượng lớn nhân lực vật lực, đặc biệt là gỗ tốt, mà nguồn cung cấp từ nội địa Trung Quốc đã giảm sút. Quan lại nhà Minh, đặc biệt là hoạn quan Mã Kỳ, tăng sưu dịch, đẩy mạnh việc khai thác tài nguyên khiến sự bất mãn của dân chúng và cả quan lại người Việt một lần nữa được đẩy lên cao.[38] Sau khi Lý Bân được cử đến Giao Chỉ thay Trương Phụ vào tháng 2 năm 1417, tình hình cũng không trở nên khả quan hơn. Cuối năm đó, nhiều người Việt, bao gồm cả nhiều người từng ra làm quan cho nhà Minh, lần lượt nổi dậy chống lại chính quyền đô hộ.[45]
Từ khóa » Khơi Vơi Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Khơi Khơi - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Khơi - Từ điển Việt
-
Khơi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khơi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Khơi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khơi Là Gì
-
'khơi Sâu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "khơi"
-
Các Phương Pháp Khởi Phát Chuyển Dạ | Bệnh Viện Đa Khoa Tâm Anh